1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Đường kính lớn 
Xóa tất cả bộ lọc
PMMA SUMIPEX® LG2S CLEAR 011 SCA SINGAPORE
Độ nét caoỨng dụng điện tửThiết bị điệnChai mỹ phẩmTrang chủVỏ ống kínhTrang trí
₫ 63.480/ KG

PMMA LGMMA® IG-840 LX MMA KOREA
Chịu nhiệtĐèn hậu xeBảng điều khiển ô tôỐng kính đèn ô tôCửa sổ gia dụng
₫ 96.010/ KG

POE Vistamaxx™ VISTAMAXX 8780 EXXONMOBIL SINGAPORE
Trọng lượng riêng thấpKeo nóng chảyChất kết dính
₫ 59.550/ KG

POE Vistamaxx™ VISTAMAXX 8380 EXXONMOBIL SINGAPORE
Trọng lượng riêng thấpKeo nóng chảyChất kết dính
₫ 70.530/ KG

POE Vistamaxx™ 8880 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống ăn mònKeo nóng chảyChất kết dính
₫ 76.410/ KG

POM TENAC™ 5010 BK ASAHI JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyNhà ởphổ quátPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật
₫ 62.700/ KG

POM TENAC™-C 7520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Dòng chảy caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtphổ quátTrang chủ
₫ 70.530/ KG

POM TENAC™-C GN455 ASAHI JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNhà ởThiết bị tập thể dụcMáy móc công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơ
₫ 78.370/ KG

POM TENAC™-C LZ750 BK ASAHI JAPAN
Hệ số ma sát thấpPhụ tùng động cơHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởỨng dụng ngoài trời
₫ 94.050/ KG

POM TENAC™ 7050 ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệpphổ quátPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởPhụ tùng động cơ
₫ 103.840/ KG

POM TENAC™-C LM511 ASAHI JAPAN
Hệ số ma sát thấpPhụ tùng động cơHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtNhà ở
₫ 117.560/ KG

POM TENAC™-C TFC64 ASAHI JAPAN
Độ nhớt caoPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởVòng biMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục
₫ 137.150/ KG

PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caoĐóng gói phimBao bì thực phẩmphimChất bịt kínTrang chủPhim không định hướngTrang chủTấm ván ép
₫ 37.540/ KG

PP MD441U-8229 BOREALIS EUROPE
Kích thước ổn địnhmui xePhụ kiện điều hòa không kNhà ở
₫ 82.290/ KG

PPA Grivory® GV-6H BK9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhCông cụ điệnTrang chủ Hàng ngàyPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngHàng thể thaoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôỨng dụng thủy lực
₫ 195.930/ KG

PPS 1130A1T HD9001 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhPhụ tùng ô tôThiết bị văn phòngỨng dụng điện tửVỏ máy tính xách tayKết nốiTrang chủ
₫ 352.670/ KG

SEBS KRATON™ A1535 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa
₫ 11.760/ KG

SEBS CH4320H NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính
₫ 63.480/ KG

SEBS KRATON™ G1633EU KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính
₫ 148.910/ KG

SEBS KRATON™ FG1924X KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính
₫ 176.140/ KG

TPE Globalprene® 3501 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chất
₫ 49.370/ KG

TPE NOTIO™ PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhSửa đổi nhựa
₫ 186.130/ KG

TPE NOTIO™ PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dính
₫ 186.130/ KG

TPU Utechllan® UF-95A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực
₫ 109.720/ KG

TPU Desmopan® UT7-95AU10 COVESTRO TAIWAN
Chống thủy phânỐngPhụ kiện kỹ thuậtHồ sơỨng dụng thủy lực
₫ 136.370/ KG

TPU Desmopan® DP.9095AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực
₫ 137.150/ KG

TPU Desmopan® DP9395AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực
₫ 141.070/ KG

TPU Desmopan® UT7-95AU10 COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực
₫ 142.640/ KG

TPU Desmopan® DP 1080AU COVESTRO GERMANY
Chống mài mònỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựaPhụ kiện kỹ thuật
₫ 148.910/ KG

TPU Desmopan® 9095A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực
₫ 176.340/ KG

TPU ESTANE® 5719 LUBRIZOL USA
Kháng hóa chấtThiết bị y tếỨng dụng điệnỨng dụngChất kết dínhSơn vải
₫ 201.420/ KG

TPU ESTANE® 5703 LUBRIZOL USA
Chống mài mònỨng dụng CoatingChất kết dínhVảiSơn phủ
₫ 203.770/ KG

TPU Utechllan® DP3695AU DPS101 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực
₫ 233.160/ KG

TPU Desmopan® IT95AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực
₫ 242.950/ KG

电木粉 LONGLITE® T383J TAIWAN CHANGCHUN
Dễ dàng tạo hìnhTrang chủBếp lò thông thườngỨng dụng bao gồm kéo dụng
₫ 36.830/ KG

APAO 2280 HUNTSMAN USA
Chất kết dínhChất bịt kín
₫ 148.910/ KG

APAO 2180 HUNTSMAN USA
Chất bịt kínChất kết dính
₫ 148.910/ KG

EMA Lotader® AX8840 ARKEMA FRANCE
Phân tánTấm ván épChất kết dính
₫ 74.450/ KG

EVA Evaflex® 460 MDP JAPAN
Chất kết dính
₫ 33.900/ KG

EVA VS430 HYUNDAI KOREA
Trong suốtBánh xeỐngGiày dépChất kết dính
₫ 40.360/ KG