1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đường ống dẫn nhiên liệu close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  BI972 HANWHA TOTAL KOREA
PP BI972 HANWHA TOTAL KOREA
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôVật liệu bên trong cho ô

₫ 50.160/ KG

PP Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống lão hóaTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimHợp chất

₫ 53.680/ KG

PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
Trong suốtBao bì thực phẩmphimNguyên liệu CPPBao bì thực phẩmBao bì quần áo

₫ 54.860/ KG

PP-R TOPILENE®  R200P HYOSUNG KOREA
PP-R TOPILENE®  R200P HYOSUNG KOREA
Chịu nhiệt độ caoHệ thống cấp nước xây dựnHệ thống sưởi sànsưởi ấm tản nhiệtỐng cho hóa chấtỐng nông nghiệpPhụ kiện ống

₫ 43.100/ KG

PPA AMODEL®  AS-4133-BK SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-4133-BK SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 193.970/ KG

PPO NORYL™  PX1600X SABIC INNOVATIVE NANSHA
PPO NORYL™  PX1600X SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpBộ tản nhiệt xe hơiPhụ kiện điện tử

₫ 97.970/ KG

PPO NORYL™  PX1600X SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  PX1600X SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpBộ tản nhiệt xe hơiPhụ kiện điện tử

₫ 111.680/ KG

PPS DURACON® 1140A6 HD9100 PTM NANTONG
PPS DURACON® 1140A6 HD9100 PTM NANTONG
Độ cứng caoPhụ tùng ô tôThiết bị văn phòngỨng dụng điện tửKết nốiQuạt tản nhiệt

₫ 235.120/ KG

PVC VINNOLIT®  E2169 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
PVC VINNOLIT®  E2169 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
Hồ sơphimVật liệu sàn

₫ 90.130/ KG

PVC  KM-31 HANWHA KOREA
PVC KM-31 HANWHA KOREA
Vật liệu sànBọt

₫ 99.920/ KG

PVDF  DS204 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PVDF DS204 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Kháng hóa chất trung bìnhVật liệu màng PVDF

₫ 313.490/ KG

TPE  3546 LCY TAIWAN
TPE 3546 LCY TAIWAN
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyGiàyVật liệu giày trong suốt

₫ 61.910/ KG

TPE Globalprene®  3546 HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  3546 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyGiàyVật liệu giày trong suốt

₫ 61.910/ KG

TPU  C-1095L SHANDONG DAWN
TPU C-1095L SHANDONG DAWN
Chịu được thời tiếtHàng ngàyHàng thể thaoĐồ chơiVật liệu trang trí

₫ 62.700/ KG

TPU  C-1090L SHANDONG DAWN
TPU C-1090L SHANDONG DAWN
Chịu được thời tiếtHàng ngàyHàng thể thaoĐồ chơiVật liệu trang trí

₫ 62.700/ KG

ABS TAIRILAC®  AG15E1 FORMOSA NINGBO
ABS TAIRILAC®  AG15E1 FORMOSA NINGBO
Độ bóng caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồVỏ âm thanhVa-li.
CIF

US $ 1,338/ MT

ABS/PC Bayblend® T80XG COVESTRO GERMANY
ABS/PC Bayblend® T80XG COVESTRO GERMANY
Xuất hiện tốtỨng dụng tạo hình nhiệt đ

₫ 111.680/ KG

EVA  12J4 SINOPEC YANSHAN
EVA 12J4 SINOPEC YANSHAN
Độ đàn hồi caoHàng gia dụngTấm cách nhiệt bọt

₫ 43.100/ KG

EVA  V6020M SHAANXI YCZMYL
EVA V6020M SHAANXI YCZMYL
Liên kết chéoLiên kết chéo tạo bọtDây và cáp

₫ 44.280/ KG

EVA TAISOX®  7320M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7320M FPC TAIWAN
Đặc tính: Kháng hóa chất Cách sử dụng: FlexibleLiên kết chéo tạo bọt.

₫ 50.160/ KG

PA612 Zytel®  FG158 NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FG158 NC010 DUPONT USA
Không tăng cườngỨng dụng liên hệ thực phẩ

₫ 195.930/ KG

PA66  A3EG6 FC UN Q750 BASF GERMANY
PA66 A3EG6 FC UN Q750 BASF GERMANY
Thanh khoản caoHộp đựng thực phẩmỨng dụng bếpXẻng XẻngThìaỨng dụng liên hệ thực phẩ

₫ 137.150/ KG

PP  HD601CF BOREALIS EUROPE
PP HD601CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caoKhử trùng nhiệtDiễn viên phimHiển thịDiễn viên phimTrang chủBao bì thực phẩmPhim không định hướngTrộnphimTấm ván épHiển thị

₫ 42.320/ KG

PP YUNGSOX®  5050 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5050 FPC TAIWAN
Mềm mạiPhim co lạiHiển thịPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩm

₫ 45.060/ KG

TPE Hytrel®  8238 DuPont, European Union
TPE Hytrel®  8238 DuPont, European Union
Chịu nhiệt độ caoDây và cápỐngLiên hệCáp khởi độngPhụ tùng động cơ

₫ 258.630/ KG

TPU Desmopan®  9662DU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9662DU COVESTRO GERMANY
Độ trong suốt caoỐngLiên hệ

₫ 113.640/ KG

TPU Desmopan®  3385A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  3385A COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtLiên hệỐng

₫ 141.070/ KG

ASA  XC-180 KUMHO KOREA
ASA XC-180 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtPhụ tùng ô tô bên ngoàiLĩnh vực ô tôCác bộ phận ngoài trời củLưới tản nhiệt vv

₫ 86.210/ KG

ASA  XC-180-NC KUMHO KOREA
ASA XC-180-NC KUMHO KOREA
Chịu nhiệtPhụ tùng ô tô bên ngoàiLĩnh vực ô tôCác bộ phận ngoài trời củLưới tản nhiệt vv

₫ 94.050/ KG

ASA  XC180 G KUMHO KOREA
ASA XC180 G KUMHO KOREA
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoàiCác bộ phận ngoài trời củLưới tản nhiệt vv

₫ 94.050/ KG

EVA  V5110J BASF-YPC
EVA V5110J BASF-YPC
Chịu nhiệt độ thấpDây và cápPhụ kiện ốngỐngLiên hệ

₫ 45.850/ KG

EVA TAISOX®  7340M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7340M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoBọtThùng chứaCách sử dụng: FlexibleLiên kết chéo tạo bọt.

₫ 49.370/ KG

EVA EVATHENE® UE632 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE632 USI TAIWAN
Nhiệt độ thấpGiày dépSau khi thêm chất liên kếChế tạo đế xốp bằng phươn

₫ 62.700/ KG

LDPE  2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xáchthổi phim và diễn viên phShrink phimBao bì thực phẩm và túi kPhim đóng băngMàng compositeNiêm phong nhiệt

₫ 39.190/ KG

MVLDPE Exceed™  3527PA EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  3527PA EXXONMOBIL USA
Chống va đập caophimMàng căng - Lớp không liêPhim vệ sinhcỏ nhân tạo vv

₫ 41.150/ KG

PA/ABS Terblend®  N NM-13 BASF GERMANY
PA/ABS Terblend®  N NM-13 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng nhiệt độ thấpHàng thể thao

₫ 78.370/ KG

PA/ABS Terblend®N  N NM-13 BASF USA
PA/ABS Terblend®N  N NM-13 BASF USA
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng nhiệt độ thấpHàng thể thao

₫ 97.970/ KG

PA612 Zytel®  FG151L NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FG151L NC010 DUPONT USA
Không tăng cườngỨng dụng liên hệ thực phẩ

₫ 195.930/ KG

PA66 Leona™  1402SH XA1 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402SH XA1 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhMáy giặtỐngDây điện JacketỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tayPhụ kiệnỨng dụng dây và cápLiên hệKẹp

₫ 88.170/ KG

PA66 Radiflam® N66G33HSL BK RADIC ITALY
PA66 Radiflam® N66G33HSL BK RADIC ITALY
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng nhiệt độ caoLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xe

₫ 107.760/ KG