1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đường ống công nghiệp và close
Xóa tất cả bộ lọc
PET Arnite®  AV2 370 X DSM HOLAND

PET Arnite®  AV2 370 X DSM HOLAND

Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng điệnLinh kiện công nghiệp

₫ 78.690/ KG

PET Arnite®  AV2 370 DSM HOLAND

PET Arnite®  AV2 370 DSM HOLAND

Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng điệnLinh kiện công nghiệp

₫ 98.360/ KG

PFA TEFLON®  440HPAX DUPONT USA

PFA TEFLON®  440HPAX DUPONT USA

Chất ổn định nhiệt: Chất Ứng dụng công nghiệp

₫ 1.094.270/ KG

PMMA ACRYPET™  IRH-70 MITSUBISHI NANTONG

PMMA ACRYPET™  IRH-70 MITSUBISHI NANTONG

Chống va đập caoPhụ tùng dụng cụChiếu sáng xeCông nghiệp ô tô

₫ 118.030/ KG

PMMA ACRYPET™  IRH-70 MITUBISHI RAYON JAPAN

PMMA ACRYPET™  IRH-70 MITUBISHI RAYON JAPAN

Chống va đập caoPhụ tùng dụng cụChiếu sáng xeCông nghiệp ô tô

₫ 121.960/ KG

PMMA ACRYPET™  IRH-50 MITSUBISHI NANTONG

PMMA ACRYPET™  IRH-50 MITSUBISHI NANTONG

Chống va đập caoPhụ tùng dụng cụChiếu sáng xeCông nghiệp ô tô

₫ 139.670/ KG

POM  MX805  N01 TITAN PLASTICS TAIWAN

POM MX805 N01 TITAN PLASTICS TAIWAN

Dòng chảy caoỨng dụng công nghiệpChất kết dính

₫ 212.450/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL004A BK SABIC INNOVATIVE US

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL004A BK SABIC INNOVATIVE US

Chống mài mònThiết bị điệnỨng dụng điện tửTúi nhựaỨng dụng công nghiệp

₫ 137.700/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL004A WHNAT SABIC INNOVATIVE US

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL004A WHNAT SABIC INNOVATIVE US

Chống mài mònThiết bị điệnỨng dụng điện tửTúi nhựaỨng dụng công nghiệp

₫ 177.050/ KG

PP  K7227 SINOPEC GUANGZHOU

PP K7227 SINOPEC GUANGZHOU

Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 34.540/ KG

PP  HP500N SHANXI PCEC

PP HP500N SHANXI PCEC

Trang chủSợiThiết bị y tếỨng dụng công nghiệp

₫ 37.380/ KG

PP  K7002-GD SINOPEC MAOMING

PP K7002-GD SINOPEC MAOMING

Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 37.770/ KG

PP  1104K SINOPEC GUANGZHOU

PP 1104K SINOPEC GUANGZHOU

Chống va đập caophimLinh kiện công nghiệp

₫ 37.770/ KG

PP  EP2X37F SHAANXI YCZMYL

PP EP2X37F SHAANXI YCZMYL

Dòng chảy caoTrang chủTrang chủBao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệp

₫ 37.770/ KG

PP  DKHC9016H SINOPEC ZHANJIANG DONGXING

PP DKHC9016H SINOPEC ZHANJIANG DONGXING

Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 37.770/ KG

PP  F6010 BK SINOPEC GUANGZHOU

PP F6010 BK SINOPEC GUANGZHOU

Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 37.770/ KG

PP  K1118 SINOPEC GUANGZHOU

PP K1118 SINOPEC GUANGZHOU

Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 37.770/ KG

PP TOPILENE®  J800R HYOSUNG KOREA

PP TOPILENE®  J800R HYOSUNG KOREA

Hàng gia dụngThiết bị điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 41.700/ KG

PP CALP T700 IDEMITSU JAPAN

PP CALP T700 IDEMITSU JAPAN

Động cơCông nghiệp ô tô

₫ 41.700/ KG

PP  T4401 SINOPEC MAOMING

PP T4401 SINOPEC MAOMING

Chống lão hóaỨng dụng công nghiệpPhụ tùng ốngỐng PPR

₫ 41.700/ KG

PP CALP 8700R IDEMITSU JAPAN

PP CALP 8700R IDEMITSU JAPAN

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 41.700/ KG

PP  HKR102 SSL SOUTH AFRICA

PP HKR102 SSL SOUTH AFRICA

Độ nhớt thấpHàng gia dụngContainer công nghiệpĐồ gia dụng Container côn

₫ 41.700/ KG

PP  EPD60R LIAONING HUAJIN

PP EPD60R LIAONING HUAJIN

Chất tẩy rửa khángLinh kiện công nghiệpỐng PPR

₫ 41.700/ KG

PP CALP 4600G-7 IDEMITSU JAPAN

PP CALP 4600G-7 IDEMITSU JAPAN

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 41.700/ KG

PP  J740N HYOSUNG VIETNAM

PP J740N HYOSUNG VIETNAM

Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng công nghiệpThiết bị điệnThùng chứaỨng dụng điện tửHộp đựng thực phẩm

₫ 41.700/ KG

PP  3511-10 IDEMITSU JAPAN

PP 3511-10 IDEMITSU JAPAN

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 41.700/ KG

PP CALP S410 IDEMITSU JAPAN

PP CALP S410 IDEMITSU JAPAN

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 41.700/ KG

PP CALP OL-BL38B IDEMITSU JAPAN

PP CALP OL-BL38B IDEMITSU JAPAN

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 41.700/ KG

PP CALP 1440G IDEMITSU JAPAN

PP CALP 1440G IDEMITSU JAPAN

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 41.700/ KG

PP PRIME POLYPRO  J106G PRIME POLYMER JAPAN

PP PRIME POLYPRO  J106G PRIME POLYMER JAPAN

Độ cứng caoLinh kiện công nghiệpHàng gia dụng

₫ 45.250/ KG

PP  B4101 SINOPEC YANSHAN

PP B4101 SINOPEC YANSHAN

Chống nứt căng thẳngỐng PPRPhụ tùng ốngỨng dụng công nghiệp

₫ 45.640/ KG

PP PRIME POLYPRO  J707EG PRIME POLYMER JAPAN

PP PRIME POLYPRO  J707EG PRIME POLYMER JAPAN

Chống tĩnh điệnLinh kiện công nghiệpBộ phận gia dụngHộp doanh thu

₫ 48.390/ KG

PP  F503 BK SINOPEC GUANGZHOU

PP F503 BK SINOPEC GUANGZHOU

Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 51.140/ KG

PP CALP S400 IDEMITSU JAPAN

PP CALP S400 IDEMITSU JAPAN

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 51.150/ KG

PP PRIME POLYPRO  J105G PRIME POLYMER JAPAN

PP PRIME POLYPRO  J105G PRIME POLYMER JAPAN

Độ cứng caoHàng gia dụngLinh kiện công nghiệp

₫ 52.330/ KG

PP ExxonMobil™  PP1013H1 EXXONMOBIL USA

PP ExxonMobil™  PP1013H1 EXXONMOBIL USA

Màu dễ dàngLĩnh vực ô tôTrang chủNiêm phongThiết bị phòng thí nghiệmVật tư y tế/điều dưỡngBao bì y tế

₫ 70.350/ KG

PPA AMODEL®  2955 BK SOLVAY USA

PPA AMODEL®  2955 BK SOLVAY USA

Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 110.160/ KG

PPA AMODEL®  9850  BK SOLVAY USA

PPA AMODEL®  9850 BK SOLVAY USA

Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 113.310/ KG

PPA AMODEL®  2555 WH003 SOLVAY USA

PPA AMODEL®  2555 WH003 SOLVAY USA

Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 114.100/ KG

PPA AMODEL®  9850 SOLVAY USA

PPA AMODEL®  9850 SOLVAY USA

Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 125.900/ KG