1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đúc phim close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  F400 SINOPEC GUANGZHOU
PP F400 SINOPEC GUANGZHOU
Dễ dàng xử lýBao bì thực phẩmHai trục căng phimDùng làm thực phẩmQuần áo và hàng tạp hóa v

₫ 51.730/ KG

PP Bormed™ RB801CF BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ RB801CF BOREALIS EUROPE
Chống va đập caoDiễn viên phimỨng dụng đúc thổi

₫ 74.450/ KG

PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaphimỨng dụng thực phẩm không Trang chủChai lọLĩnh vực dịch vụ thực phẩChất kết dính

₫ 90.130/ KG

PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHệ thống đường ốngỨng dụng thực phẩm không Ứng dụng Coatingthổi phim

₫ 109.720/ KG

PPO NORYL™  PX1005WH SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  PX1005WH SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimLinh kiện máy tínhDụng cụ điện

₫ 109.720/ KG

SURLYN Surlyn® 1855 DUPONT USA
SURLYN Surlyn® 1855 DUPONT USA
Trang chủThuốcBao bì y tếphimBao bì thực phẩm

₫ 133.230/ KG

TPE SKYPEL®  G130D SK KOREA
TPE SKYPEL®  G130D SK KOREA
Nhẹ nhàngVật liệu tấmỐngCáp khởi độngLĩnh vực ô tôphim

₫ 148.910/ KG

TPU  2798 NINGBO KINGSUI
TPU 2798 NINGBO KINGSUI
Chịu nhiệt độ thấpDây và cápphim

₫ 58.780/ KG

TPU  69M88 BAODING BANGTAI
TPU 69M88 BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýphimTrang chủ Hàng ngàyLĩnh vực ứng dụng hàng tiTấm ván épỨng dụng dệt

₫ 74.450/ KG

TPU  69M92 BAODING BANGTAI
TPU 69M92 BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýphimTrang chủ Hàng ngàyLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng dệtTấm ván ép

₫ 74.450/ KG

TPU  1090A GRECO TAIWAN
TPU 1090A GRECO TAIWAN
Dễ dàng phunMáy giặtPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khíphim

₫ 82.290/ KG

TPU  BTP-98A EVERMORE TAIWAN
TPU BTP-98A EVERMORE TAIWAN
Chống mài mònphimNắp chaiVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp

₫ 90.130/ KG

TPU WANTHANE® WHT-1495IV YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® WHT-1495IV YANTAI WANHUA
Chống mài mònLĩnh vực ô tôVỏ điện thoạiphimCáp khởi độngĐóng góiHàng thể thao

₫ 97.970/ KG

TPU  1065D GRECO TAIWAN
TPU 1065D GRECO TAIWAN
Độ bền caoMáy giặtPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khíphim

₫ 101.880/ KG

TPU ESTANE® GP 60 DB LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® GP 60 DB LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 109.720/ KG

TPU Texin® UT6-85AU10 COVESTRO SHANGHAI
TPU Texin® UT6-85AU10 COVESTRO SHANGHAI
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 133.230/ KG

TPU Utechllan®  UT-85AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UT-85AU10 COVESTRO SHENZHEN
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 137.150/ KG

TPU ESTANE® 58277 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58277 LUBRIZOL USA
Chống tia cực tímHồ sơỐngỨng dụng dây và cápCáp khởi độngDiễn viên phimthổi phim

₫ 141.070/ KG

TPU Desmopan®  385 E COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385 E COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 150.870/ KG

TPU Desmopan®  3685AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  3685AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọcThích hợp cho đế giày thểDây đeo đồng hồphim

₫ 152.830/ KG

TPU  1080A GRECO TAIWAN
TPU 1080A GRECO TAIWAN
Dòng chảy caoMáy giặtphimPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khí

₫ 166.540/ KG

TPU  1055D GRECO TAIWAN
TPU 1055D GRECO TAIWAN
Vòng đệmphimPhụ kiện ốngDây và cápGiày thể thao SoleThiết bị thể thao và các

₫ 170.460/ KG

TPU ESTANE® 58630 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58630 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 188.090/ KG

TPU Desmopan®  UE-85AU10 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UE-85AU10 COVESTRO GERMANY
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 188.090/ KG

TPU ESTANE® S375D-1N LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® S375D-1N LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 235.120/ KG

TPU ESTANE® R190A-5 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® R190A-5 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 235.120/ KG

TPU ESTANE® 58300 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58300 LUBRIZOL USA
Chống thủy phânphimỨng dụng đúc thổiCáp khởi động

₫ 235.120/ KG

TPU ESTANE® 58125 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58125 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 239.030/ KG

TPU ESTANE® 2102-65D LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 2102-65D LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 242.950/ KG

TPU Pearlthane® 2103-70A LUBRIZOL USA
TPU Pearlthane® 2103-70A LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 254.710/ KG

TPU Elastollan® C95A BASF GERMANY
TPU Elastollan® C95A BASF GERMANY
Sức mạnh caophimLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 258.630/ KG

TPU Elastollan® C95A50 BASF GERMANY
TPU Elastollan® C95A50 BASF GERMANY
Sức mạnh caophimLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 291.940/ KG

TPU Elastollan® E1298A10U BASF GERMANY
TPU Elastollan® E1298A10U BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcHàng thể thaophim

₫ 321.330/ KG

ABS MAGNUM™  A371 ZHANGJIAGANG SHENGXIAO
ABS MAGNUM™  A371 ZHANGJIAGANG SHENGXIAO
Chống va đập caoTấm khácphim

₫ 78.370/ KG

COC ARTON® R5000 JSR JAPAN
COC ARTON® R5000 JSR JAPAN
Chống thủy phânỐng kínhChai đĩaPhim quang họcBảng hướng dẫn ánh sángThiết bị điện tử

₫ 235.120/ KG

COC TOPAS®  9506F-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  9506F-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệpphim

₫ 266.460/ KG

EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
Chống nứt nénphimỨng dụng đúc thổiỨng dụng nông nghiệpTrang chủSửa đổi nhựaỨng dụng CoatingHồ sơ

₫ 62.700/ KG

EPS  ZKF 301 HUIZHOU XINGDA
EPS ZKF 301 HUIZHOU XINGDA
Mật độ thấpphimTúi xáchỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng

₫ 50.940/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-546 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-546 DAIKIN JAPAN
Dây và cápPhụ kiện ốngDây điện JacketSản phẩm tường mỏngphim

₫ 626.980/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-541 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-541 DAIKIN JAPAN
Dây điện JacketDây và cápphimPhụ kiện ống

₫ 626.980/ KG