1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đóng gói vỉ close
Xóa tất cả bộ lọc
TPU  BTH-95A EVERMORE TAIWAN
TPU BTH-95A EVERMORE TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói

₫ 90.130/ KG

TPU  BTH-98A EVERMORE TAIWAN
TPU BTH-98A EVERMORE TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói

₫ 90.130/ KG

TPU  BTP-60D EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTP-60D EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònĐóng gói

₫ 92.090/ KG

TPU  BTH-95AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTH-95AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói

₫ 94.050/ KG

TPU  BTH-64D EVERMORE TAIWAN
TPU BTH-64D EVERMORE TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói

₫ 101.880/ KG

TPU Elastollan® 1180A BASF GERMANY
TPU Elastollan® 1180A BASF GERMANY
Nhiệt độ thấp linh hoạtỐngỨng dụng khai thác mỏCáp khởi độngphimHàng thể thaoĐóng góiNhãn taiChèn

₫ 148.910/ KG

TPU  B90A BASF GERMANY
TPU B90A BASF GERMANY
Chống mài mònĐóng góiBánh xeỐngHàng thể thaoGiày thể thao SoleGiày dép

₫ 156.740/ KG

TPU Elastollan® N 75A 12P 000 CN BASF SHANGHAI
TPU Elastollan® N 75A 12P 000 CN BASF SHANGHAI
Chống tia cực tímỐngĐóng góiHàng thể thao

₫ 286.060/ KG

TPV Santoprene™ 111-70 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-70 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 129.310/ KG

TPV Santoprene™ 111-60 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-60 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 137.150/ KG

TPV Santoprene™ 271-73 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-73 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 180.260/ KG

TPV Santoprene™ 271-64 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-64 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 184.170/ KG

TPV Santoprene™ 271-87 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-87 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 188.090/ KG

TPV Santoprene™ 271-55 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-55 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 195.930/ KG

ABS TAIRILAC®  AG1000 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  AG1000 FCFC TAIWAN
Chống va đập caoMũ bảo hiểmMũ bảo hiểmGiày dépỐng ABSPhụ kiện ốngMũ bảo hiểmGiày cao gótPhụ kiện ốngĐồ dùng nhiệt độ thấp.

₫ 66.620/ KG

ABS  H-2938 KUMHO KOREA
ABS H-2938 KUMHO KOREA
GươngThiết bị điện

₫ 85.430/ KG

ASA Luran®S  778T Q42 BK36831 INEOS STYRO KOREA
ASA Luran®S  778T Q42 BK36831 INEOS STYRO KOREA
Chống va đập caoGương chiếu hậu

₫ 94.050/ KG

ASA Luran®S  778T SPF30 BK36831 INEOS STYRO KOREA
ASA Luran®S  778T SPF30 BK36831 INEOS STYRO KOREA
Độ cứng caoXe tản nhiệt GratingÔ tô gương nhà ởBàn đạp cản sauThiết bị gia dụngỨng dụng ép phun

₫ 97.970/ KG

EVA POLENE  MV1055 TPI THAILAND
EVA POLENE  MV1055 TPI THAILAND
Độ đàn hồi caoTrang chủTấm khácHàng gia dụngĐóng góiGiày dépThùng chứa

₫ 47.020/ KG

EVA TAISOX®  7760H FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7760H FPC TAIWAN
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaKeo dán sáchKeo đóng gói tự động. Keo

₫ 58.780/ KG

HDPE POLIMAXX® 5604F TPI THAILAND
HDPE POLIMAXX® 5604F TPI THAILAND
phổ quátTúi đóng gói nặngphimTúi xách

₫ 33.310/ KG

HDPE  EX5 ARPC IRAN
HDPE EX5 ARPC IRAN
Độ bền caophimTúi xáchhm9450 chânĐóng gói phim

₫ 35.270/ KG

HDPE  62107 PCC IRAN
HDPE 62107 PCC IRAN
Độ bền caoThùng chứaHộp nhựaHộp đóng gói

₫ 36.050/ KG

HDPE Borstar® FB2310 BOREALIS EUROPE
HDPE Borstar® FB2310 BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimPhim co lạiTúi đóng gói nặngỨng dụng công nghiệp

₫ 37.230/ KG

HDPE Bormed™ HE2581-PH BOREALIS EUROPE
HDPE Bormed™ HE2581-PH BOREALIS EUROPE
Độ cứng cao và khả năng cDược phẩmGói chẩn đoánBao bì lọc máu cho contai

₫ 43.100/ KG

LDPE  2426H SHENHUA YULIN
LDPE 2426H SHENHUA YULIN
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 37.230/ KG

LDPE  2426K HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2426K HUIZHOU CNOOC&SHELL
Độ trong suốt caoĐóng gói phim

₫ 39.770/ KG

LDPE  2520D SINOPEC MAOMING
LDPE 2520D SINOPEC MAOMING
Chống lão hóaBao bì y tếTúi đóng gói nặngphim

₫ 39.970/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 165BW1 EXXONMOBIL SINGAPORE
LDPE ExxonMobil™  LD 165BW1 EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoTúi đóng gói nặngphimPhim co lại

₫ 40.000/ KG

LDPE  2426H SINOPEC MAOMING
LDPE 2426H SINOPEC MAOMING
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 41.150/ KG

LDPE  2420H PETROCHINA LANZHOU
LDPE 2420H PETROCHINA LANZHOU
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 42.050/ KG

LDPE  2426K SINOPEC MAOMING
LDPE 2426K SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoĐóng gói phim

₫ 42.320/ KG

LDPE COSMOTHENE®  F410-7 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  F410-7 TPC SINGAPORE
Độ trong suốt caoTúi xáchTrang chủphimQuần áo đóng gói

₫ 43.100/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 165BW1 EXXONMOBIL SAUDI
LDPE ExxonMobil™  LD 165BW1 EXXONMOBIL SAUDI
Sức mạnh caoTúi đóng gói nặngphimPhim co lại

₫ 43.100/ KG

LDPE SABIC®  LD 165BW1 SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  LD 165BW1 SABIC SAUDI
Đặc tính quang học cường Túi đóng gói nặng màng tPhim cho xây dựng

₫ 44.280/ KG

LDPE COSMOTHENE®  F410-1 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  F410-1 TPC SINGAPORE
Trong suốtTúi xáchTrang chủĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi Jumbo cho giặt ủi

₫ 50.940/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói

₫ 51.730/ KG

LDPE  DNDV0405 UNICAR JAPAN
LDPE DNDV0405 UNICAR JAPAN
Độ cứng trung bìnhĐóng góiTrang chủ

₫ 60.740/ KG

LDPE  DNDJ0405 UNICAR JAPAN
LDPE DNDJ0405 UNICAR JAPAN
Dòng chảy caoTúi đóng góiphim

₫ 89.340/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-7042 SINOPEC GUANGZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpMàng đất nông nghiệp

₫ 29.780/ KG