1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đóng gói phim close
Xóa tất cả bộ lọc
PPA Grivory®  XE 4101 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE 4101 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 249.610/ KG

PPA Grivory®  XE3920 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3920 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caophimPhụ tùng ô tô

₫ 251.570/ KG

PPA Grivory®  XE3889NK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3889NK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caophimPhụ tùng ô tô

₫ 254.710/ KG

PPA Grivory®  XE3830 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3830 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 256.670/ KG

PPO NORYL™  PX5544-BK1005 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PPO NORYL™  PX5544-BK1005 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử

₫ 78.370/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-GY1A398 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-GY1A398 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử

₫ 125.400/ KG

PPS  BFM650 BAF CHEM JAPAN
PPS BFM650 BAF CHEM JAPAN
Chống lão hóaLinh kiện điện tửphim

₫ 117.560/ KG

PPS  BFM550 BAF CHEM JAPAN
PPS BFM550 BAF CHEM JAPAN
Thời tiết khángPhụ kiện điện tửphim

₫ 117.560/ KG

PPS  BF1150 BAF CHEM JAPAN
PPS BF1150 BAF CHEM JAPAN
Chống lão hóaLinh kiện điện tửphim

₫ 117.560/ KG

PPS  BFREN1 BAF CHEM JAPAN
PPS BFREN1 BAF CHEM JAPAN
Tác động caoLinh kiện điện tửphim

₫ 117.560/ KG

PVDF KF Polymer® KF850 KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® KF850 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 626.980/ KG

PVDF KF Polymer® 1300 KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® 1300 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 705.350/ KG

PVDF KF Polymer® 1500 KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® 1500 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 1.018.840/ KG

PVDF Dyneon™  21216/1001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  21216/1001 SOLVAY FRANCE
phimSơn phủĐối với pin lithium polym

₫ 1.097.210/ KG

SURLYN Surlyn® 1652SR DUPONT USA
SURLYN Surlyn® 1652SR DUPONT USA
Ứng dụng CoatingTrang chủDiễn viên phimphim

₫ 97.970/ KG

SURLYN  1652-E DUPONT USA
SURLYN 1652-E DUPONT USA
phimTrang chủỨng dụng CoatingDiễn viên phim

₫ 109.720/ KG

TPO Hifax® C200F LYONDELLBASELL HOLAND
TPO Hifax® C200F LYONDELLBASELL HOLAND
Độ bền caoTrang chủTúi xáchphimTấm ván ép

₫ 90.130/ KG

TPU MIRATHANE® E695 MIRACLL YANTAI
TPU MIRATHANE® E695 MIRACLL YANTAI
phimTrang chủỐngPhụ kiện ống

₫ 50.940/ KG

TPU Huafon®  HF-3H95AL-1 ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-3H95AL-1 ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaophimGiày

₫ 50.940/ KG

TPU  69M88 BAODING BANGTAI
TPU 69M88 BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýphimTrang chủ Hàng ngàyLĩnh vực ứng dụng hàng tiTấm ván épỨng dụng dệt

₫ 74.450/ KG

TPU  69M90 BAODING BANGTAI
TPU 69M90 BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýphimTrang chủ Hàng ngày

₫ 74.450/ KG

TPU  69M92 BAODING BANGTAI
TPU 69M92 BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýphimTrang chủ Hàng ngàyLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng dệtTấm ván ép

₫ 74.450/ KG

TPU Huafon®  HF-3195A-1 ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-3195A-1 ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaophimGiày

₫ 80.330/ KG

TPU  1090A GRECO TAIWAN
TPU 1090A GRECO TAIWAN
Dễ dàng phunMáy giặtPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khíphim

₫ 82.290/ KG

TPU Huafon®  HF-3695AT ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-3695AT ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaophimGiày

₫ 90.910/ KG

TPU  1065D GRECO TAIWAN
TPU 1065D GRECO TAIWAN
Độ bền caoMáy giặtPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khíphim

₫ 101.880/ KG

TPU ESTANE® GP 60 DB LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® GP 60 DB LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 109.720/ KG

TPU Desmopan®  385 E COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385 E COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 150.870/ KG

TPU Desmopan®  3685AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  3685AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọcThích hợp cho đế giày thểDây đeo đồng hồphim

₫ 152.830/ KG

TPU  DP 3690AU 000000 COVESTRO GERMANY
TPU DP 3690AU 000000 COVESTRO GERMANY
Chống mài mòn tốtphimỐngGiày dép

₫ 152.830/ KG

TPU Desmopan®  786E COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  786E COVESTRO GERMANY
Sức mạnh caoHồ sơPhụ kiện kỹ thuậtphimỐng

₫ 164.190/ KG

TPU  1080A GRECO TAIWAN
TPU 1080A GRECO TAIWAN
Dòng chảy caoMáy giặtphimPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khí

₫ 166.540/ KG

TPU  1055D GRECO TAIWAN
TPU 1055D GRECO TAIWAN
Vòng đệmphimPhụ kiện ốngDây và cápGiày thể thao SoleThiết bị thể thao và các

₫ 170.460/ KG

TPU ESTANE® 58630 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58630 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 188.090/ KG

TPU ESTANE® 2103-85AE NAT LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 2103-85AE NAT LUBRIZOL USA
Độ cứng caophimTúi nhựaphimHồ sơ

₫ 227.280/ KG

TPU ESTANE® S375D-1N LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® S375D-1N LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 235.120/ KG

TPU ESTANE® R190A-5 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® R190A-5 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 235.120/ KG

TPU Desmopan®  TX285-000000 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  TX285-000000 COVESTRO GERMANY
phimỨng dụng kỹ thuật

₫ 237.080/ KG

TPU ESTANE® 58125 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58125 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 239.030/ KG

TPU ESTANE® 2102-65D LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 2102-65D LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 242.950/ KG