1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Đóng gói phim 
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE HD 7000 F BPE THAILAND
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcTúi xách
₫ 28.210/ KG

HDPE Titanvene™ HD5301AA TITAN MALAYSIA
Độ bền kéo tốtTrang chủphimTúi vận chuyển
₫ 37.620/ KG

HDPE ASPC HF5101 SSL SOUTH AFRICA
Phim thường
₫ 39.190/ KG

HDPE JHM9455F PETROCHINA JILIN
Sức mạnh caoVỏ sạcphimThích hợp để sản xuất túiTúi toteBao bì vân vân.
₫ 39.190/ KG

HDPE Alathon® L4434 LYONDELLBASELL HOLAND
Trọng lượng phân tử trungthổi phimTrang chủTấm ván épTúi xáchphim
₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon® L5885 LYONDELLBASELL HOLAND
Hàng rào nhựaỨng dụng thermoformingTấm ván épBao bì thực phẩmphimVỏ sạc
₫ 48.980/ KG

HDPE LUTENE-H® BE0400 LG CHEM KOREA
Tính năngPhù hợp với container vừaLưới PEphim
₫ 50.940/ KG

HDPE TR-168 SINOPEC MAOMING
Chống va đập caophimTúi xách
₫ 54.080/ KG

LDPE 10803-020 PROPARTNERS RUSSIA
Tuân thủ liên hệ thực phẩPhim nông nghiệp
₫ 37.230/ KG

LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
Vật liệu tái chếShrink phimỨng dụng bao bì thực phẩmphim
₫ 38.010/ KG

LDPE 2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
Polyethylene mật độ thấpthổi phim và diễn viên phShrink phimSản phẩm vệ sinh bao bì pphim bámNiêm phong nhiệtSản phẩm ép phun
₫ 38.400/ KG

LDPE 242OK HUIZHOU CNOOC&SHELL
Hiệu suất quang họcTrang chủPhim co lại
₫ 38.400/ KG

LDPE SABIC® HP4024W SABIC SAUDI
Mật độ thấpTúi giặtphimTrang chủ
₫ 41.540/ KG

LDPE 2102TX00 PCC IRAN
Độ trong suốt caoVỏ sạcphimTúi xáchPhim nhiều lớp vv
₫ 43.100/ KG

LDPE SANREN N220(AH40) SINOPEC SHANGHAI
HomopolymerPhim nông nghiệp
₫ 44.280/ KG

LDPE PE FA6220 BOREALIS EUROPE
Trang chủphimBọtPhim co lạiTrang chủBọtphimPhim co lại
₫ 53.290/ KG

LDPE ALCUDIA® 2303-FL REPSOL YPF SPAIN
Chất chống oxy hóaỨng dụng nông nghiệpỨng dụng nông nghiệpphim ảnh
₫ 53.290/ KG

LDPE ALCUDIA® 2303-FG REPSOL YPF SPAIN
Dễ dàng xử lýTrang chủphimphimPhim co lại
₫ 53.290/ KG

LDPE LD163 SINOPEC YANSHAN
Trong suốtPhim co lại
₫ 54.080/ KG

LDPE UBE R300 UBE JAPAN
phimTrang chủTúi xách
₫ 101.880/ KG

LLDPE 222WT SINOPEC TIANJIN
Ứng dụng bao bì thực phẩmCuộn phim
₫ 26.180/ KG

LLDPE NOVAPOL® PF-0218D NOVA CANADA
Sức mạnh caophimTrang chủThùng chứaVỏ sạc
₫ 31.350/ KG

LLDPE InnoPlus LL7420D PTT THAI
Độ cứng caophimTrang chủThùng chứaVỏ sạc
₫ 32.120/ KG

LLDPE FS253S SUMITOMO JAPAN
Độ trong suốt caoTrang chủphimỨng dụng nông nghiệp
₫ 33.700/ KG

LLDPE ExxonMobil™ LL 7020YB EXXONMOBIL SINGAPORE
Ổn định nhiệtphimỐngDây và cáp
₫ 38.990/ KG

LLDPE EVALENE® LF20184 JJGSPC PHILIPPINES
Độ nét caoBao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệpLớp lótcăng bọc phim
₫ 42.320/ KG

LLDPE 4220F HANWHA TOTAL KOREA
Bôi trơnphimVỏ sạcTrang chủphổ quátTúi xách
₫ 45.060/ KG

LLDPE Formolene® L42022 E2 FPC USA
Sức mạnh caoTrang chủTúi xáchphim
₫ 46.240/ KG

LLDPE Bynel® 41E687 DUPONT USA
Độ bám dính tốtChất kết dínhThùng chứaTrang chủDiễn viên phimPhụ kiện ống
₫ 47.020/ KG

LLDPE 4220U HANWHA TOTAL KOREA
Thời tiết khángphimPhim nông nghiệp
₫ 47.020/ KG

LLDPE EVOLUE™ SP0540 MITSUI CHEM JAPAN
Chống va đập caocăng bọcphimTấm ván ép
₫ 60.740/ KG

MVLDPE ExxonMobil™ 20-10CH EXXONMOBIL SAUDI
Chống đâm thủngTúi rácTrang chủphim
₫ 38.400/ KG

MVLDPE Exceed™ 20-18EB EXXONMOBIL USA
Chống đâm thủngTúi rácphimTrang chủTrang chủ
₫ 43.100/ KG

MVLDPE EVOLUE™ SP2020 PRIME POLYMER JAPAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimMàng compositePhim công nghiệp
₫ 54.080/ KG

MVLDPE EVOLUE™ SP0540 PRIME POLYMER JAPAN
Chống va đập caophimDiễn viên phimMàng compositeCuộn phim
₫ 60.740/ KG

PA6 Ultramid® 6030G HS BK BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim
₫ 93.260/ KG

PA6 UBE 1030B UBE JAPAN
Độ nhớt caophimỐngTrang chủ
₫ 97.970/ KG

PA6 Ultramid® BN50G6 NC BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim
₫ 129.310/ KG
PB-1 BL3110M MITSUI CHEM JAPAN
phimSửa đổi nhựa
₫ 266.460/ KG

PBT VPKU2-7003 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm
₫ 113.640/ KG