1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đóng gói bên trong close
Xóa tất cả bộ lọc
PTFE  6515 DUPONT USA

PTFE 6515 DUPONT USA

Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.068.720/ KG

PTFE  7A DUPONT USA

PTFE 7A DUPONT USA

Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.072.640/ KG

PTFE  6C DUPONT USA

PTFE 6C DUPONT USA

Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.100.150/ KG

TPEE LONGLITE®  1143LHF TAIWAN CHANGCHUN

TPEE LONGLITE®  1143LHF TAIWAN CHANGCHUN

Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 72.690/ KG

TPEE LONGLITE®  55D TAIWAN CHANGCHUN

TPEE LONGLITE®  55D TAIWAN CHANGCHUN

Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 74.650/ KG

TPEE LONGLITE®  63D TAIWAN CHANGCHUN

TPEE LONGLITE®  63D TAIWAN CHANGCHUN

Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 74.650/ KG

TPEE LONGLITE® 1172D NANTONG CHANGCHUN

TPEE LONGLITE® 1172D NANTONG CHANGCHUN

Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 82.510/ KG

TPEE LONGLITE® 1163D NANTONG CHANGCHUN

TPEE LONGLITE® 1163D NANTONG CHANGCHUN

Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 94.300/ KG

TPEE LONGLITE® 1155D NANTONG CHANGCHUN

TPEE LONGLITE® 1155D NANTONG CHANGCHUN

Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 98.230/ KG

TPEE LONGLITE® 1155LL NANTONG CHANGCHUN

TPEE LONGLITE® 1155LL NANTONG CHANGCHUN

Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 100.190/ KG

TPEE LONGLITE® 1182LL NANTONG CHANGCHUN

TPEE LONGLITE® 1182LL NANTONG CHANGCHUN

Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 102.160/ KG

TPEE LONGLITE® 1125LH NANTONG CHANGCHUN

TPEE LONGLITE® 1125LH NANTONG CHANGCHUN

Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 106.090/ KG

TPEE LONGLITE® 1140D NANTONG CHANGCHUN

TPEE LONGLITE® 1140D NANTONG CHANGCHUN

Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 111.980/ KG

TPEE LONGLITE® 1135LH NANTONG CHANGCHUN

TPEE LONGLITE® 1135LH NANTONG CHANGCHUN

Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 117.870/ KG

TPEE LONGLITE® 1130LH NANTONG CHANGCHUN

TPEE LONGLITE® 1130LH NANTONG CHANGCHUN

Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 125.730/ KG

TPU  BTI-95A EVERMORE CHEM DONGGUAN

TPU BTI-95A EVERMORE CHEM DONGGUAN

Chống mài mònĐóng gói

₫ 70.720/ KG

TPU  BTI-90A EVERMORE CHEM DONGGUAN

TPU BTI-90A EVERMORE CHEM DONGGUAN

Chống mài mònĐóng gói

₫ 70.720/ KG

TPU  BTP-60D EVERMORE CHEM DONGGUAN

TPU BTP-60D EVERMORE CHEM DONGGUAN

Chống mài mònĐóng gói

₫ 92.330/ KG

TPU  1080AEU GRECO TAIWAN

TPU 1080AEU GRECO TAIWAN

Chịu nhiệt độ caoNắp chaiMáy giặtphimTrang chủphimPhụ kiện ốngGiày thể thao SoleGiày cao gót gạo và dụng

₫ 166.990/ KG

TPU Elastollan® N 75A 12P 000 CN BASF SHANGHAI

TPU Elastollan® N 75A 12P 000 CN BASF SHANGHAI

Chống tia cực tímỐngĐóng góiHàng thể thao

₫ 286.820/ KG

EVA POLENE  MV1055 TPI THAILAND

EVA POLENE  MV1055 TPI THAILAND

Độ đàn hồi caoTrang chủTấm khácHàng gia dụngĐóng góiGiày dépThùng chứa

₫ 47.150/ KG

HDPE  5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL

HDPE 5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL

Chống hóa chấtphimỐng PEThùng chứaỨng dụng đúc thổiPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.100/ KG

HDPE  5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL

HDPE 5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL

Chống nứt căng thẳngỐng PEphimPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.580/ KG

HDPE  5621D HUIZHOU CNOOC&SHELL

HDPE 5621D HUIZHOU CNOOC&SHELL

Phạm vi ứng dụng rộngPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.970/ KG

HDPE  62107 PCC IRAN

HDPE 62107 PCC IRAN

Độ bền caoThùng chứaHộp nhựaHộp đóng gói

₫ 39.290/ KG

HDPE YUHWA HIDEN®  F600 KOREA PETROCHEMICAL

HDPE YUHWA HIDEN®  F600 KOREA PETROCHEMICAL

Sức mạnh xé tốtphimVỏ sạcTúi xáchĐóng gói phimphổ quátỨng dụng công nghiệp

₫ 43.220/ KG

K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA JAPAN

K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA JAPAN

Trong suốtTrang chủChủ yếu được sử dụng tronNhưng cũng có thể được sửCác lĩnh vực như chân khô

₫ 68.760/ KG

K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA SINGAPORE

K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA SINGAPORE

Trong suốtTrang chủChủ yếu được sử dụng tronCác lĩnh vực như hình thàNó cũng có thể được sử dụphimđùn đặc biệtNhưng cũng có thể được sửCác lĩnh vực như chân khô

₫ 80.550/ KG

LDPE  2426K HUIZHOU CNOOC&SHELL

LDPE 2426K HUIZHOU CNOOC&SHELL

Độ trong suốt caoĐóng gói phim

₫ 39.880/ KG

LDPE  2426K SINOPEC MAOMING

LDPE 2426K SINOPEC MAOMING

Độ trong suốt caoĐóng gói phim

₫ 43.220/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US

LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US

Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói

₫ 51.860/ KG

LDPE  DNDV0405 UNICAR JAPAN

LDPE DNDV0405 UNICAR JAPAN

Độ cứng trung bìnhĐóng góiTrang chủ

₫ 60.900/ KG

LDPE  DNDJ0405 UNICAR JAPAN

LDPE DNDJ0405 UNICAR JAPAN

Dòng chảy caoTúi đóng góiphim

₫ 89.580/ KG

LLDPE SABIC®  R50035E SABIC SAUDI

LLDPE SABIC®  R50035E SABIC SAUDI

Chống nứt căng thẳngỨng dụng công nghiệpĐóng gói cứng

₫ 41.260/ KG

MVLDPE Exceed™  1018MF EXXONMOBIL SINGAPORE

MVLDPE Exceed™  1018MF EXXONMOBIL SINGAPORE

Sức mạnh caoĐóng gói phim

₫ 33.400/ KG

MVLDPE Exceed™  1018MA EXXONMOBIL SINGAPORE

MVLDPE Exceed™  1018MA EXXONMOBIL SINGAPORE

Sức mạnh caoĐóng gói phim

₫ 33.790/ KG

MVLDPE Exceed™  1018HA EXXONMOBIL SINGAPORE

MVLDPE Exceed™  1018HA EXXONMOBIL SINGAPORE

Sức mạnh caoĐóng gói phim

₫ 35.360/ KG

MVLDPE Exceed™  2703HH EXXONMOBIL SINGAPORE

MVLDPE Exceed™  2703HH EXXONMOBIL SINGAPORE

Chống va đập caophimVỏ sạcTúi đóng gói

₫ 38.510/ KG

MVLDPE DOWLEX™  4404G STYRON US

MVLDPE DOWLEX™  4404G STYRON US

Hiệu suất quang họcphimChủ yếu để đóng gói

₫ 55.010/ KG

PA6  YH-3400 SINOPEC BALING

PA6 YH-3400 SINOPEC BALING

Độ nhớt caoĐóng gói phimỨng dụng công nghiệpThích hợp cho dây công ngMàng đóng gói và linh kiệ

₫ 55.010/ KG