1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đóng gói bên trong close
Xóa tất cả bộ lọc
PBT NOVADURAN™ 5010G30 X4 BK2 FOSHAN MITSUBISHI ENGINEERING
PBT NOVADURAN™ 5010G30 X4 BK2 FOSHAN MITSUBISHI ENGINEERING
Gia cố sợi thủy tinh 30%Ứng dụng trong lĩnh vực ôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tử

₫ 94.050/ KG

PBT/ASA Ultradur®  S4090G4 GREY BASF GERMANY
PBT/ASA Ultradur®  S4090G4 GREY BASF GERMANY
Chống lão hóaLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnÁp dụng trong các lĩnh vựnhư phần chịu tải trong c

₫ 82.310/ KG

PBT/ASA Ultradur®  S4090G4 LS SW15077 BASF GERMANY
PBT/ASA Ultradur®  S4090G4 LS SW15077 BASF GERMANY
Sức mạnh caoLinh kiện công nghiệpỨng dụng ô tôỨng dụng điệnÁp dụng trong các lĩnh vựnhư phần chịu tải trong c

₫ 82.310/ KG

PBT/ASA Ultradur®  S 4090 G4 BK BASF GERMANY
PBT/ASA Ultradur®  S 4090 G4 BK BASF GERMANY
Thấp cong congVỏ máy tính xách tayÁp dụng trong các lĩnh vựnhư phần chịu tải trong c

₫ 97.970/ KG

PBT/ASA Ultradur®  S4090G4 NC BASF GERMANY
PBT/ASA Ultradur®  S4090G4 NC BASF GERMANY
Chống lão hóaLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnÁp dụng trong các lĩnh vựnhư phần chịu tải trong c

₫ 97.970/ KG

PBT/ASA Ultradur®  S 4090 G6 BK BASF GERMANY
PBT/ASA Ultradur®  S 4090 G6 BK BASF GERMANY
Chống lão hóaLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnÁp dụng trong các lĩnh vựnhư phần chịu tải trong c

₫ 103.840/ KG

PBT/ASA Ultradur®  S4090G6 BASF GERMANY
PBT/ASA Ultradur®  S4090G6 BASF GERMANY
Chống lão hóaLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnÁp dụng trong các lĩnh vựnhư phần chịu tải trong c

₫ 116.770/ KG

PBT/ASA Ultradur®  S 4090 G2 BK BASF GERMANY
PBT/ASA Ultradur®  S 4090 G2 BK BASF GERMANY
Thấp cong congVỏ máy tính xách tayNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtVỏ máy tính xách tayÁp dụng trong các lĩnh vựnhư phần chịu tải trong cNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtVỏ máy tính xách tay

₫ 117.560/ KG

PC PANLITE®  L-1225Z 100M JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  L-1225Z 100M JIAXING TEIJIN
Thời tiết khángỐng kínhTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực ô tô

₫ 70.530/ KG

PC TRIREX® 3020HF SAMYANG SHANHAI
PC TRIREX® 3020HF SAMYANG SHANHAI
Kích thước ổn định tốtLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 84.250/ KG

PC PANLITE®  L-1225LM JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  L-1225LM JIAXING TEIJIN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn pha ô tô

₫ 125.400/ KG

PC PANLITE® ML-1103 TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® ML-1103 TEIJIN JAPAN
Trong suốtTrong suốtĐộ cứng caoỔn định nhiệt

₫ 128.530/ KG

PC IUPILON™  HL-3003 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  HL-3003 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 139.890/ KG

PC LEXAN™  GLX143-NA9C029H SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  GLX143-NA9C029H SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhỨng dụng chiếu sángTúi nhựaỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 164.580/ KG

PC Makrolon® RX3440 451118 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon® RX3440 451118 COVESTRO THAILAND
Trong suốtThiết bị y tếPhần trong suốt

₫ 176.340/ KG

PC/ABS CYCOLAC™  CP8320-100 SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS CYCOLAC™  CP8320-100 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điệnPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 90.130/ KG

PC/ABS CYCOLOY™ CX2244ME-BK1D420 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/ABS CYCOLOY™ CX2244ME-BK1D420 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Thanh khoản trung bìnhỨng dụng trong lĩnh vực yThiết bị y tếSản phẩm tường mỏng

₫ 235.120/ KG

PC/ABS  NXCY620-BKNAT SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS NXCY620-BKNAT SABIC INNOVATIVE US
Ứng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 266.460/ KG

PC/PBT  HCB9230 KUMHO KOREA
PC/PBT HCB9230 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtTrang chủTrang chủLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điện

₫ 78.370/ KG

PC/PBT XENOY™  1103 BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1103 BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhTrang chủTúi nhựaỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 98.000/ KG

PC/PBT LUPOX®  LW5303F LG CHEM KOREA
PC/PBT LUPOX®  LW5303F LG CHEM KOREA
Thấp cong congTrang chủỨng dụng điệnỨng dụng ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điCông tắcỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 180.260/ KG

PCTA Eastar™  Z6006 EASTMAN USA
PCTA Eastar™  Z6006 EASTMAN USA
Trong suốtSức mạnh tác động cao hơnCó thể thay thế ABS trong

₫ 86.210/ KG

PCTG Tritan™ Z6018 EASTMAN USA
PCTG Tritan™ Z6018 EASTMAN USA
Chống va đập caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩTrang chủTương đương với PCCó thể thay thế ABS trongTương đương với PCCó thể thay thế ABS trong

₫ 76.410/ KG

PCTG Tritan™ Z6018(1) EASTMAN USA
PCTG Tritan™ Z6018(1) EASTMAN USA
Chống va đập caoTrang chủLĩnh vực dịch vụ thực phẩTương đương với PCCó thể thay thế ABS trongTương đương với PCCó thể thay thế ABS trong

₫ 125.400/ KG

PEEK KetaSpire® PEEK KT-820SL45 SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® PEEK KT-820SL45 SOLVAY USA
Máy giặt lực đẩySản phẩm dầu khíỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótPhụ tùng động cơ

₫ 2.547.090/ KG

PETG Eastar™  Z6018 EASTMAN USA
PETG Eastar™  Z6018 EASTMAN USA
Chống va đập caoTrang chủLĩnh vực dịch vụ thực phẩTương đương với PCCó thể thay thế ABS trongTương đương với PCCó thể thay thế ABS trong

₫ 70.530/ KG

PETG Eastar™  Z6006 EASTMAN USA
PETG Eastar™  Z6006 EASTMAN USA
Trong suốtSức mạnh tác động cao hơnCó thể thay thế ABS trong

₫ 101.880/ KG

PMMA SUMIPEX® ME SCA SINGAPORE
PMMA SUMIPEX® ME SCA SINGAPORE
Lớp chịu nhiệtỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị hiển thịĐèn hậu

₫ 75.240/ KG

PMMA DELPET™  80N ASAHI JAPAN
PMMA DELPET™  80N ASAHI JAPAN
Trong suốtTrang chủỨng dụng ô tôSản phẩm chịu nhiệt trong

₫ 82.290/ KG

POM KEPITAL®  F20-02 KEP KOREA
POM KEPITAL®  F20-02 KEP KOREA
Chống mài mònLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôLinh kiện điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôXử lý dữ liệu điện tử

₫ 58.780/ KG

POM Iupital™  F30-02 E9000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F30-02 E9000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLĩnh vực ô tôPhần tường mỏngỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnPhần tường mỏngXử lý dữ liệu điện tử

₫ 74.450/ KG

POM TENAC™-C  Z4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM TENAC™-C  Z4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Độ bay hơi thấpỨng dụng ô tôMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ởPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 76.800/ KG

POM TENAC™-C  HC460 V326200 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  HC460 V326200 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởLĩnh vực ô tôNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơỨng dụng trong lĩnh vực ôphổ quát

₫ 78.370/ KG

POM Hostaform® C 9021 XAP 14 CELANESE GERMANY
POM Hostaform® C 9021 XAP 14 CELANESE GERMANY
Độ bay hơi thấpPhụ tùng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 86.210/ KG

POM TENAC™ Z3010 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ Z3010 ASAHI JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ởPhụ tùng động cơ

₫ 97.970/ KG

POM TENAC™-C  HC460 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  HC460 ASAHI JAPAN
Chống tia cực tímPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởLĩnh vực ô tôPhụ tùng động cơỨng dụng trong lĩnh vực ôphổ quát

₫ 97.970/ KG

POM CELCON®  WR90Z CELANESE USA
POM CELCON®  WR90Z CELANESE USA
Đồng trùng hợpỨng dụng ô tôỐngỨng dụng ngoài trờiphổ quátỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 97.970/ KG

POM TENAC™-C  Z4513 ASAHIKASEI SUZHOU
POM TENAC™-C  Z4513 ASAHIKASEI SUZHOU
Chống tia cực tímMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tôPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 109.720/ KG

POM TENAC™-C  Z3510 ASAHIKASEI SUZHOU
POM TENAC™-C  Z3510 ASAHIKASEI SUZHOU
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 109.720/ KG

PP  RP346R XUZHOU HAITIAN
PP RP346R XUZHOU HAITIAN
Độ bóng caoỐng tiêmThiết bị y tếĐược sử dụng trong sản xuThường được sử dụng cho cThiết bị tiêm vv

₫ 34.480/ KG