1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Đóng gói ứng dụng thổi 
Xóa tất cả bộ lọc
TPU Desmopan® U-95A COVESTRO GERMANY
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôĐóng góiDây và cáp
₫ 125.400/ KG

TPU Utechllan® U-95A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôĐóng góiDây và cáp
₫ 141.070/ KG

TPU Desmopan® 990R COVESTRO GERMANY
Tăng cườngSửa chữa băng tảiỐngLiên hệĐóng góiMáy giặtDây và cápGiày dépphim
₫ 195.930/ KG

TPV Santoprene™ 111-90 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói
₫ 111.290/ KG

TPV Santoprene™ 111-50 BK CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói
₫ 114.420/ KG

TPV Santoprene™ 111-50 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói
₫ 115.210/ KG

TPV Santoprene™ 101-64BK CELANESE USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngÔ tô bụi CoverMáy giặtĐóng góiCơ hoànhLĩnh vực ứng dụng hàng tiLinh kiện điệnỨng dụng ngoài trờiPhụ kiện ốngỨng dụng trong lĩnh vực ôCác bộ phận dưới mui xe ô
₫ 125.400/ KG

TPV Santoprene™ 101-80 CELANESE USA
Chịu nhiệt độ caoTrang chủỨng dụng ô tôỨng dụng điệnPhụ kiện ốngMáy giặtỨng dụng trong lĩnh vực ôCác bộ phận dưới mui xe ôBộ phận gia dụngLĩnh vực ứng dụng hàng tiCơ hoànhLinh kiện điệnỨng dụng ngoài trờiĐóng gói
₫ 129.310/ KG

TPV Santoprene™ 101-64 CELANESE USA
Kháng hóa chấtTrang chủỨng dụng ô tôỨng dụng điệnMáy giặtĐóng góiCơ hoànhLĩnh vực ứng dụng hàng tiLinh kiện điệnỨng dụng ngoài trờiPhụ kiện ốngBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôCác bộ phận dưới mui xe ô
₫ 129.310/ KG

TPV Santoprene™ 8211-45 CELANESE USA
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng trong lĩnh vực ôĐiện thoạiTay cầm mềmĐóng gói
₫ 131.270/ KG

TPV Santoprene™ 111-100 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói
₫ 132.450/ KG

TPV Santoprene™ 221-73 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói
₫ 137.150/ KG

TPV Santoprene™ 201-64W175 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói
₫ 141.070/ KG

电木粉 LONGLITE® T383J TAIWAN CHANGCHUN
Dễ dàng tạo hìnhTrang chủBếp lò thông thườngỨng dụng bao gồm kéo dụng
₫ 36.830/ KG

ABS TAIRILAC® AG15E1 FORMOSA NINGBO
Độ bóng caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồVỏ âm thanhVa-li.
CIF
US $ 1,338/ MT

ABS TAIRILAC® AG15A1 FORMOSA NINGBO
Độ bóng caoĐèn chiếu sángGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanVa-li.Giày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanHành lý
₫ 43.890/ KG

EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
Vật liệu đóng gói pin mặt
₫ 58.780/ KG

EVA TAISOX® 7350F FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýĐóng gói phimSản phẩm phòng tắmTrang chủphổ quátphim
₫ 90.130/ KG

HDPE RELENE® HD5301AA RELIANCE INDIA
Độ cứng cao và khả năng cDược phẩmGói chẩn đoánBao bì lọc máu cho contai
₫ 38.400/ KG

HDPE DOW™ 53050E DOW USA
phimĐóng gói phimTúi xách
₫ 39.190/ KG

HDPE DOW™ 5004I DOW USA
Thương hiệu DOWTrang chủĐối với giai đoạn đùnĐóng gói
₫ 39.190/ KG

HDPE Alathon® M6580 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ cứng caoKhayTrang chủHộp đóng gói
₫ 48.980/ KG

LDPE 2426K PETROCHINA DAQING
Độ trong suốt caoĐóng gói phim
₫ 38.790/ KG

LDPE 2420D PETROCHINA DAQING
Trong suốtphimĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm nhưĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như
₫ 39.970/ KG

LDPE 18D0 PETROCHINA DAQING
Trong suốtPhim co lạiĐóng gói phim
₫ 42.320/ KG

LDPE 2426H PETROCHINA DAQING
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách
₫ 42.710/ KG

LDPE 2710 DSM HOLAND
Độ bền caophimTúi đóng gói nặng
₫ 43.100/ KG

LDPE PE FA4220 BOREALIS EUROPE
Trang chủphimTúi đóng gói nặngShrink phim
₫ 50.940/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 201FG TITAN MALAYSIA
Đóng gói phimphim
₫ 50.940/ KG

LDPE PE FA7220 BOREALIS EUROPE
Hiệu suất quang họcphimDiễn viên phimĐóng gói phimVỏ sạc
₫ 52.900/ KG

LDPE 2426H BASF-YPC
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách
₫ 54.080/ KG

LDPE 2420H BASF-YPC
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệp
₫ 54.080/ KG

LDPE 2426H PETROCHINA LANZHOU
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách
₫ 54.080/ KG

LDPE DOW™ DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong
₫ 170.460/ KG

LLDPE DFDA-7042 SHAANXI YCZMYL
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp
₫ 30.370/ KG

LLDPE DFDA-7042 BAOTOU SHENHUA
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp
₫ 30.880/ KG

LLDPE SCLAIR® FP120-A NOVA CANADA
Sức mạnh caoTrang chủVật liệu tấmĐóng gói phim
₫ 34.480/ KG

LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA FUSHUN
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp
₫ 34.480/ KG

LLDPE DFDA-7042 SINOPEC YANGZI
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp
₫ 35.260/ KG

LLDPE DFDA-7042 SHANXI PCEC
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp
₫ 42.320/ KG