468 Sản phẩm
Nhà cung cấp: MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN 
Ứng dụng tiêu biểu: Đóng gói 
Xóa tất cả bộ lọc
PC IUPILON™ CGH2010KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng điện tửĐúc khuônCáp khởi độngỨng dụng dây và cápỐngTay cầm mềmphổ quátMáy giặtThời tiết kháng Seal StriHồ sơỨng dụng CoatingĐóng góiPhụ kiện ốngTrường hợp điện thoạiSơn vải
₫ 76.210/ KG

PA/MXD6 RENY™ N-252-11 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 132.360/ KG

PA/MXD6 RENY™ N-252-MZ55 BLK01 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 140.390/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1022F RED45 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử
₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5845S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™ N-252-11W MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5945LS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5945S NWE045 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tác động caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™ C-56 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tử
₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™ N-252-UX75 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1022F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử
₫ 160.440/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5945S NGC966 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 160.470/ KG

PA/MXD6 RENY™ 2051DS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 172.470/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1022F MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử
₫ 180.500/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1371 BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 180.500/ KG

PA/MXD6 RENY™ G-09S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 180.500/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1021UCS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 180.500/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5945S NWC660 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 192.530/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5945S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử
₫ 192.560/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5945S BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử
₫ 196.540/ KG

PA/MXD6 RENY™ S6007 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 200.550/ KG

PA/MXD6 RENY™ 2551S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 212.580/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1521A BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử
₫ 220.610/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1002F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 220.610/ KG

PA/MXD6 RENY™ 4511 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 224.620/ KG

PA66 Akulon® 3010CF30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 192.530/ KG

PARA RENY™ 1032 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Ứng dụng điện tử
₫ 200.590/ KG

PARA 1022F-GY MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Ứng dụng điện tử
₫ 200.590/ KG

PBT NOVADURAN™ 5820G30 M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 120.330/ KG

PBT NOVADURAN™ 5710N1TX WT-D MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Không tăng cườngỨng dụng trong lĩnh vực ôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tửphổ quát
₫ 224.620/ KG

PC IUPILON™ GS2010MLR 9823G MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera
₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™ GSH2010PH CB9815 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôThiết bị điệnĐiện thoại
₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™ GS2010MDR GY MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera
₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™ GSH2010PH-98TTEA MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôThiết bị điệnĐiện thoại
₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™ GMB2010PH MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™ GSH2010PH CB9501 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôThiết bị điệnĐiện thoại
₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™ GS2010MLR 98HZF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera
₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™ GS2020MLR WH MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera
₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™ GSH2030FTR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôThiết bị điện
₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™ GSH2030KR 98410 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôThiết bị điện
₫ 80.220/ KG