1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đèn hậu xe close
Xóa tất cả bộ lọc
PETG Eastar™  EB062 EASTMAN USA
PETG Eastar™  EB062 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 58.860/ KG

PETG Eastar™  EN058 EASTMAN USA
PETG Eastar™  EN058 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 58.860/ KG

PETG Eastar™  GN007 EASTMAN USA
PETG Eastar™  GN007 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 62.780/ KG

PETG Eastar™  GN300 EASTMAN USA
PETG Eastar™  GN300 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 62.780/ KG

PETG Eastar™  DN1019 EASTMAN USA
PETG Eastar™  DN1019 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 64.740/ KG

PETG Eastar™  Z6008 EASTMAN USA
PETG Eastar™  Z6008 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 68.670/ KG

PETG Eastar™  GN001 EASTMAN USA
PETG Eastar™  GN001 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 68.670/ KG

PETG Eastar™  AN004 EASTMAN USA
PETG Eastar™  AN004 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 70.630/ KG

PETG  0603 EASTMAN USA
PETG 0603 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 78.480/ KG

PETG Eastar™  GN119 EASTMAN USA
PETG Eastar™  GN119 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 88.680/ KG

PETG Eastar™  GN071 EASTMAN USA
PETG Eastar™  GN071 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 92.210/ KG

PETG Eastar™  Z6002 EASTMAN USA
PETG Eastar™  Z6002 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 96.130/ KG

PETG Eastar™  Z6013 EASTMAN USA
PETG Eastar™  Z6013 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 96.130/ KG

PETG Eastar™  Z6011 EASTMAN USA
PETG Eastar™  Z6011 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 96.130/ KG

PETG Eastar™  DN001HF EASTMAN USA
PETG Eastar™  DN001HF EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 102.020/ KG

PETG ECOZEN® T110G SK KOREA
PETG ECOZEN® T110G SK KOREA
Độ nét caoỨng dụng gia dụngỨng dụng đóng gói đồ uốngỨng dụng bao bì thực phẩmTrang chủỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 133.410/ KG

PFA TEFLON®  TE9724 DUPONT USA
PFA TEFLON®  TE9724 DUPONT USA
Hệ số ma sát thấpphimTrang chủLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ tùng ốngPhụ kiện ốngHỗn hợp nguyên liệuHồ sơ

₫ 933.880/ KG

PFA  DS702 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PFA DS702 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcỐngMáy bơmViệtLưu trữ bể lótTrang chủLiên hệVòng bi một phần

₫ 961.340/ KG

PFA TEFLON®  TE9725 DUPONT USA
PFA TEFLON®  TE9725 DUPONT USA
Hệ số ma sát thấpphimLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ tùng ốngPhụ kiện ốngHỗn hợp nguyên liệuHồ sơ

₫ 1.279.180/ KG

PLA TERRAMAC TE-1070 UNICAR JAPAN
PLA TERRAMAC TE-1070 UNICAR JAPAN
Chống va đập caoPhụ kiện điện tửThùng chứaHiển thịỨng dụng hàng tiêu dùngKhay đứngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng Coating

₫ 90.250/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI NANTONG
Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang họcPhương tiệnChiếu sángSản phẩm quang học

₫ 58.860/ KG

PMMA ACRYPET™  VH PD0011 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH PD0011 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 60.820/ KG

PMMA SUMIPEX® ME SCA SINGAPORE
PMMA SUMIPEX® ME SCA SINGAPORE
Lớp chịu nhiệtỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị hiển thịĐèn hậu

₫ 75.340/ KG

PMMA ACRYPET™  VH4 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH4 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 96.130/ KG

PMMA ACRYPET™  VH5001 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH5001 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 98.100/ KG

PMMA ACRYPET™  VH5000 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH5000 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 102.020/ KG

PMMA ACRYPET™  VH6001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH6001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 102.020/ KG

PMMA ACRYPET™  VH-067A MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH-067A MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 137.330/ KG

POE Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimTrang chủphimHợp chất

₫ 56.500/ KG

POE Vistamaxx™  6202FL EXXONMOBIL USA
POE Vistamaxx™  6202FL EXXONMOBIL USA
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimTrang chủphimHợp chất

₫ 58.070/ KG

POE Vistamaxx™  6102FL EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  6102FL EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimHợp chấtTrang chủphim

₫ 58.780/ KG

POE Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL USA
POE Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL USA
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimTrang chủphimHợp chất

₫ 58.860/ KG

POE Vistamaxx™  VI6202 EXXONMOBIL USA
POE Vistamaxx™  VI6202 EXXONMOBIL USA
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphim

₫ 59.250/ KG

POE Vistamaxx™  3980FL EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  3980FL EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimHợp chấtphimTrang chủ

₫ 59.640/ KG

POE Vistamaxx™  6102 EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  6102 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimHợp chấtphimTrang chủHợp chấtphimTrang chủ

₫ 60.820/ KG

POE Queo™ 0201 BOREALIS EUROPE
POE Queo™ 0201 BOREALIS EUROPE
Độ nét caoVật liệu cách điện áp thấMái cheĐường hầm lót

₫ 62.780/ KG

POE Vistamaxx™  6202FL EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  6202FL EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimTrang chủphimHợp chất

₫ 63.570/ KG

POE Vistamaxx™  6102 EXXONMOBIL USA
POE Vistamaxx™  6102 EXXONMOBIL USA
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimHợp chấtphimTrang chủ

₫ 63.570/ KG

POE Vistamaxx™  3980FL EXXONMOBIL USA
POE Vistamaxx™  3980FL EXXONMOBIL USA
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimHợp chấtphimTrang chủ

₫ 66.310/ KG

POE ENGAGE™  8480 DOW THAILAND
POE ENGAGE™  8480 DOW THAILAND
Chống lão hóaVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 78.480/ KG