1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đèn ô tô close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1004 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1004 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 254.710/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1002 FR SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1002 FR SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 313.490/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 BK9839 EMS-CHEMIE GERMANY
PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 BK9839 EMS-CHEMIE GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng dây và cápVỏ máy tính xách tayBộ phận gia dụngPhụ kiện ốngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 148.910/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN
PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơỨng dụng công nghiệpHàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điLĩnh vực ứng dụng hàng tiPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 207.690/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4410 SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4410 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 164.580/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4540 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4540 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng điện tử

₫ 164.580/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RP004 SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RP004 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 176.340/ KG

PA6I Grilamid®  TR 55 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6I Grilamid®  TR 55 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 352.670/ KG

PA6I Grilamid®  TR 30 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6I Grilamid®  TR 30 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 542.730/ KG

PA6T ARLEN™  A330K MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  A330K MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 125.400/ KG

PA6T ARLEN™  C230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C230NK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 144.200/ KG

PA6T ARLEN™  C230K MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C230K MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 150.870/ KG

PA6T ARLEN™  CH230NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 152.830/ KG

PA6T ARLEN™  C240 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C240 MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 156.740/ KG

PA6T Zytel®  HTN54G35EF BK420 DUPONT USA
PA6T Zytel®  HTN54G35EF BK420 DUPONT USA
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tử

₫ 156.740/ KG

PA6T ARLEN™  CH230 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230 MITSUI CHEM JAPAN
Độ cứng caoVỏ máy tính xách tayCông tắcThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 160.660/ KG

PA6T ARLEN™  CH230N MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230N MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 164.580/ KG

PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 164.580/ KG

PA6T ARLEN™  CH230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230NK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 164.580/ KG

PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 168.500/ KG

PA6T Ultramid®  TKR4365G5 BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  TKR4365G5 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 168.500/ KG

PA6T Zytel®  HTNFR52G30L BK337 DUPONT USA
PA6T Zytel®  HTNFR52G30L BK337 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 180.260/ KG

PA6T Ultramid®  TKR4355G7 BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  TKR4355G7 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 180.260/ KG

PA6T Zytel®  FR52G30BL DUPONT USA
PA6T Zytel®  FR52G30BL DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 188.090/ KG

PA6T Zytel®  HTN52G35HSL NC010 DUPONT USA
PA6T Zytel®  HTN52G35HSL NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcThiết bị điệnTrang trí ngoại thất ô tô

₫ 188.090/ KG

PA6T Zytel®  FR52G30NHF BK337 DUPONT USA
PA6T Zytel®  FR52G30NHF BK337 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 192.010/ KG

PA6T Zytel®  HTNFR52G30BL BK337 DUPONT USA
PA6T Zytel®  HTNFR52G30BL BK337 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 195.930/ KG

PA6T Zytel®  FR52G45NHF DUPONT USA
PA6T Zytel®  FR52G45NHF DUPONT USA
Kích thước ổn địnhTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị điện

₫ 195.930/ KG

PA9T Genestar™  G1350H BK KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  G1350H BK KURARAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 156.740/ KG

PA9T Genestar™  LC122 KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  LC122 KURARAY JAPAN
Bề mặt nhẵnỨng dụng điện tửPhụ tùng chính xácỨng dụng tường mỏngPhụ kiện máy ảnh

₫ 188.090/ KG

PA9T Genestar™  GT2330 BK KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  GT2330 BK KURARAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 188.090/ KG

PA9T Genestar™  GN2450-1BK KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  GN2450-1BK KURARAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 195.930/ KG

PA9T Genestar™  GT2330 KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  GT2330 KURARAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 195.930/ KG

PA9T Genestar™  GR2300 BK KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  GR2300 BK KURARAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 237.080/ KG

PARA IXEF®  1313/0008 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1313/0008 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tô

₫ 137.150/ KG

PARA IXEF®  1022/RD M01 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1022/RD M01 SOLVAY BELGIUM
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thao

₫ 137.150/ KG

PARA IXEF®  1032/9108 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1032/9108 SOLVAY USA
Sức mạnh caoĐiện tử ô tôPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 137.150/ KG

PARA IXEF®  1622/9568 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/9568 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 137.150/ KG

PARA IXEF®  1622/1208 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/1208 SOLVAY BELGIUM
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 137.150/ KG

PARA IXEF®  1022/1238 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1022/1238 SOLVAY BELGIUM
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thao

₫ 137.150/ KG