1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ô tô gương nhà ở close
Xóa tất cả bộ lọc
PTFE  7A X DUPONT USA
PTFE 7A X DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 663.090/ KG

SBC K-Resin® SBC KR38 CPCHEM KOREA
SBC K-Resin® SBC KR38 CPCHEM KOREA
Độ nét caoTrang chủTrang chủTrang chủĐóng gói vỉCốc dùng một lần

₫ 93.140/ KG

TPE Santoprene™ XL7350-92 EXXONMOBIL USA
TPE Santoprene™ XL7350-92 EXXONMOBIL USA
Độ bềnDải niêm phong ô tôĐóng góiÔ tô bụi Cover

₫ 67.100/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2701 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G2701 GLS USA
Trong suốtĐiện tửThiết bị điệnĐóng gói

₫ 284.180/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G6713C GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G6713C GLS USA
Chống tia cực tímĐồ chơiMáy giặtĐóng góiPhụ kiệnHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 284.180/ KG

TPEE LONGLITE®  1148XH TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1148XH TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 67.100/ KG

TPEE LONGLITE®  1143LHF TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1143LHF TAIWAN CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 73.020/ KG

TPEE LONGLITE®  1155LL TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1155LL TAIWAN CHANGCHUN
Chống creepCáp điệnThiết bị tập thể dụcGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 118.160/ KG

TPEE Hytrel®  8238W KI012 TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  8238W KI012 TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 204.800/ KG

TPEE Hytrel®  4057W RB 719 TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  4057W RB 719 TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 204.800/ KG

TPEE Hytrel®  5557 BK TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  5557 BK TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 335.490/ KG

TPU WANTHANE® WHT-1290 YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® WHT-1290 YANTAI WANHUA
Chống mài mòn caoỐng khí nénphimỐngBăng tảiPhụ tùng ô tôĐóng gói

₫ 54.350/ KG

TPU WANTHANE® WHT-1285 YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® WHT-1285 YANTAI WANHUA
Chống mài mòn caophimỐngBăng tảiPhụ tùng ô tôĐóng gói

₫ 54.350/ KG

TPU  BTI-85A EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTI-85A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 71.050/ KG

TPU  BTI-95A EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTI-95A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònĐóng gói

₫ 71.050/ KG

TPU  BTI-90A EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTI-90A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònĐóng gói

₫ 71.050/ KG

TPU  BTH-95A EVERMORE TAIWAN
TPU BTH-95A EVERMORE TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói

₫ 90.780/ KG

TPU  BTH-98A EVERMORE TAIWAN
TPU BTH-98A EVERMORE TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói

₫ 90.780/ KG

TPU  BTP-90A EVERMORE TAIWAN
TPU BTP-90A EVERMORE TAIWAN
Chống mài mònThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngDây điệnCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp

₫ 90.780/ KG

TPU  BTP-98A EVERMORE TAIWAN
TPU BTP-98A EVERMORE TAIWAN
Chống mài mònphimNắp chaiVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp

₫ 90.780/ KG

TPU  BTP-60D EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTP-60D EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònĐóng gói

₫ 92.750/ KG

TPU  BTH-95AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTH-95AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói

₫ 94.730/ KG

TPU  BTH-64D EVERMORE TAIWAN
TPU BTH-64D EVERMORE TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói

₫ 102.400/ KG

TPV Santoprene™ 271-87 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-87 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 189.450/ KG

TPV Santoprene™ 271-73 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-73 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 207.210/ KG

TPV Santoprene™ 271-64 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-64 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 213.140/ KG

TPV Santoprene™ 271-55 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-55 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 217.080/ KG

ASA Luran®S  778T Q42 BK36831 INEOS STYRO KOREA
ASA Luran®S  778T Q42 BK36831 INEOS STYRO KOREA
Chống va đập caoGương chiếu hậu

₫ 94.730/ KG

EVA POLENE  MV1055 TPI THAILAND
EVA POLENE  MV1055 TPI THAILAND
Độ đàn hồi caoTrang chủTấm khácHàng gia dụngĐóng góiGiày dépThùng chứa

₫ 45.290/ KG

EVA TAISOX®  7760H FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7760H FPC TAIWAN
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaKeo dán sáchKeo đóng gói tự động. Keo

₫ 59.080/ KG

HDPE  EX5 ARPC IRAN
HDPE EX5 ARPC IRAN
Độ bền caophimTúi xáchhm9450 chânĐóng gói phim

₫ 30.820/ KG

HDPE  5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống hóa chấtphimỐng PEThùng chứaỨng dụng đúc thổiPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 32.760/ KG

HDPE POLIMAXX® 5604F TPI THAILAND
HDPE POLIMAXX® 5604F TPI THAILAND
phổ quátTúi đóng gói nặngphimTúi xách

₫ 33.550/ KG

HDPE  5621D HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5621D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Phạm vi ứng dụng rộngPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 33.940/ KG

HDPE  5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống nứt căng thẳngỐng PEphimPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.730/ KG

HDPE Borstar® FB2310 BOREALIS EUROPE
HDPE Borstar® FB2310 BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimPhim co lạiTúi đóng gói nặngỨng dụng công nghiệp

₫ 37.500/ KG

HDPE YUHWA HIDEN®  F600 KOREA PETROCHEMICAL
HDPE YUHWA HIDEN®  F600 KOREA PETROCHEMICAL
Sức mạnh xé tốtphimVỏ sạcTúi xáchĐóng gói phimphổ quátỨng dụng công nghiệp

₫ 43.420/ KG

HDPE  DFDA8916 SINOPEC MAOMING
HDPE DFDA8916 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoVỏ sạcĐóng gói bên trong

₫ 54.470/ KG

K(Q)胶 K-Resin® SBC KR38 INEOS STYRO KOREA
K(Q)胶 K-Resin® SBC KR38 INEOS STYRO KOREA
Độ nét caoTrang chủTrang chủCốcĐóng gói vỉCốc dùng một lầnỨng dụng thermoforming

₫ 89.200/ KG

LCP SIVERAS™  L204G35 TORAY JAPAN
LCP SIVERAS™  L204G35 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtHộp đựng thực phẩmVật liệu đóng góiPhụ kiện điện tửSản phẩm văn phòngBảng rung loaThiết bị phẫu thuậtThiết bị

₫ 138.140/ KG