1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Áp dụng lớp phủ 
Xóa tất cả bộ lọc
PBT Ultradur® B 4300 G2 BLACK 15042 BASF SHANGHAI
Độ bền caoỨng dụng điện tửBộ điều khiển nhiệt độChuyển đổiMáy làm bánh mìTrường hợp điện thoạiNhà ởViệt
₫ 86.210/ KG

PBT DURANEX® 3390 JAPAN POLYPLASTIC
Chống cháyLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng ô tô
₫ 90.130/ KG

PBT LONGLITE® 3020-200P TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp
₫ 90.130/ KG

PBT Cristin® CE2055 NC010 DUPONT USA
Chống cháyLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcỨng dụng chiếu sáng
₫ 97.180/ KG

PBT VALOX™ 310SEO-1001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống cháyỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiNhà ở
₫ 100.320/ KG

PBT LEXAN™ 310SEO-7001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống cháyỨng dụng công nghiệpCông tắcNhà ởLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 100.320/ KG

PBT VALOX™ 310SEO BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyỨng dụng công nghiệpCông tắcNhà ởLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 109.720/ KG

PBT VALOX™ 310SEO-7001 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyỨng dụng công nghiệpCông tắcNhà ởLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 116.770/ KG

PBT VALOX™ V3900WX SABIC INNOVATIVE US
Tác động caoLĩnh vực ô tôcọc sạcNhà ở điện tửỨng dụng chiếu sángThiết bị truyền thôngDây và cáp
₫ 117.560/ KG

PBT VALOX™ 310SEO-1001 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiNhà ở
₫ 121.480/ KG

PBT DURANEX® 2092 JAPAN POLYPLASTIC
Chống cháyLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 215.520/ KG
PC HOPELEX® PC-1100 LOTTE KOREA
Độ cứng caoLớp quang họcphổ quát
₫ 56.040/ KG

PC CLARNATE® HL6157 YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpVật liệu đai
₫ 58.780/ KG

PC Makrolon® 6555 901510 COVESTRO THAILAND
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệp
₫ 60.740/ KG

PC LUPOY® 1201 10P LG CHEM KOREA
Trong suốtĐồ chơiHộp đựng thực phẩmTrang chủChai lọ
₫ 62.700/ KG

PC Makrolon® 2805 COVESTRO SHANGHAI
phổ quátỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 62.700/ KG

PC IUPILON™ GS2010MLR 98HZF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera
₫ 66.620/ KG

PC IUPILON™ GS2010MLR 9823G MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera
₫ 66.620/ KG

PC IUPILON™ GS2010MDR GY MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera
₫ 66.620/ KG

PC Makrolon® 2805 BK COVESTRO SHANGHAI
phổ quátỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 69.360/ KG

PC IUPILON™ GS2020MLR WH MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera
₫ 70.530/ KG

PC Makrolon® 2807 COVESTRO GERMANY
Thời tiết khángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpphổ quát
₫ 77.590/ KG

PC Makrolon® 6557 020962 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệp
₫ 78.370/ KG

PC Makrolon® 6557 010767 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệp
₫ 78.370/ KG

PC GN-3610ZL TEIJIN SHANGHAI
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng điện/điLinh kiện điện
₫ 86.210/ KG

PC Makrolon® 6557 010035 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệp
₫ 86.210/ KG

PC Makrolon® 2807 010131 COVESTRO SHANGHAI
Thời tiết khángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpphổ quát
₫ 86.210/ KG

PC Makrolon® 6557 704206 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệp
₫ 86.210/ KG

PC Makrolon® 2807C COVESTRO GERMANY
Thời tiết khángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpphổ quát
₫ 86.210/ KG

PC IUPILON™ CLS400 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt caoỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnKínhỐng kính
₫ 86.210/ KG

PC LEXAN™ EXL1414T BK16384 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ thấpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngNắp chai
₫ 90.130/ KG

PC LEXAN™ FXG1414T BK 1E567G SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngNắp chaiLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 90.130/ KG

PC TRIREX® 3025PJ SAMYANG KOREA
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnỨng dụng quang họcHỗn hợp nguyên liệuLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 90.130/ KG

PC Makrolon® 6557 012486 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệp
₫ 97.970/ KG

PC Makrolon® 6557 900203 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệp
₫ 101.100/ KG

PC Makrolon® 2807 701224 COVESTRO SHANGHAI
Thời tiết khángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpphổ quát
₫ 105.800/ KG

PC Makrolon® 2807 012866 COVESTRO SHANGHAI
Thời tiết khángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpphổ quát
₫ 109.720/ KG

PC LEXAN™ EXL1414 NA8A005T SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngNắp chaiLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 117.560/ KG

PC LEXAN™ EXL1414 GY SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngNắp chaiLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 117.560/ KG

PC LEXAN™ EXL1414T-WH9G396 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ thấpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngNắp chai
₫ 117.560/ KG