1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Áp dụng lớp phủ 
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE FB1350 BOROUGE UAE
Dễ dàng xử lýMàng địa kỹ thuậtBao bì FFSTúi mua sắm chất lượng caBao bì thực phẩm đông lạnMột lớp với bộ phim co-đùMàng compositeTúi đóng gói nặngPhim công nghiệp
₫ 32.360/ KG

HDPE TAISOX® 7501 FPC TAIWAN
Thùng hóa chất 180-220LĐôi L vòng trốngSản phẩm công nghiệpNgăn xếp công nghiệp.
₫ 39.950/ KG

HDPE TAISOX® 8020 FPC TAIWAN
Chống va đập caoHộp pinThiết bị điệnThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tô
₫ 43.950/ KG

HDPE LUTENE-H® BE0400 LG CHEM KOREA
Tính năngPhù hợp với container vừaLưới PEphim
₫ 55.130/ KG

HIPS Bycolene® 476L BASF-YPC
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôNắp chaiVật liệu tấm
₫ 44.750/ KG

HIPS Bycolene® 476L BASF KOREA
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôNắp chaiVật liệu tấm
₫ 51.140/ KG

LCP SUMIKASUPER® E6810KHF B Z SUMITOMO JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôHộp đựng thực phẩmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 263.690/ KG

LDPE 1550AA WESTLAKE CHEM USA
Lớp tiếp xúc thực phẩmỨng dụng trong lĩnh vực yỨng dụng ép phun
₫ 51.940/ KG

LLDPE DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaLàm đồ dùng hàng ngàyThùng rácThùng chứanắp vv
₫ 34.760/ KG

LLDPE InnoPlus LL7410D PTT THAI
Độ bền caophimLớp lótChống mài mònGói thực phẩm
₫ 47.140/ KG

LLDPE TAISOX® 3840 FPC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Thùng chứaBể chứa nướcTải thùng hàngCách sử dụng: thùng vuôngThùng siêu lớnTháp nước nhựaRào chắn nhựa.
₫ 51.140/ KG

MDPE 3840UA PEMSB MALAYSIA
Chống tia cực tímĐồ chơiBộ sưu tập trốngPhụ tùng đườngThuyền nhỏVán lướt sóngThiết bị thể thao
₫ 32.760/ KG

MLLDPE Exceed™ 2018MB EXXONMOBIL USA
Tác động caoHộp lót túiBao bì thực phẩm rào cảnTúi bánh mì
₫ 29.370/ KG

MVLDPE Exceed™ 2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Không có chất làm trơnHộp lót túiMàng compositeBao bì thực phẩm BarrierPhim đóng băngTúi đáPhim đóng góiĐóng gói kínĐứng lên túi
₫ 41.150/ KG

PA12 Grilamid® TR90 BK9208 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 259.690/ KG

PA12 Grilamid® XE3209 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô
₫ 279.670/ KG

PA12 Grilamid® TR90LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 287.660/ KG

PA12 UBESTA 3014U UBE JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp
₫ 319.620/ KG

PA12 Grilamid® TR90LS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 359.570/ KG

PA6 YH-3200 SINOPEC BALING
Sức mạnh caoỨng dụng công nghiệpLớp sợiphim
₫ 41.950/ KG

PA6 SCHULAMID® GF30 BK A SCHULMAN USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệpỨng dụng dệtHỗ trợ thảmBCFViệtsợi BCF
₫ 71.910/ KG

PA6 SCHULAMID® GF30 A SCHULMAN USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệpỨng dụng dệtHỗ trợ thảmsợi BCF
₫ 75.910/ KG

PA6 C216V50 SOLVAY SHANGHAI
Ổn định nhiệtỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tô
₫ 95.890/ KG

PA6 Ultramid® B3GM35 BASF GERMANY
Chống dầuLĩnh vực ô tôTrường hợp điện thoạiLinh kiện công nghiệpỨng dụng công nghiệp
₫ 97.880/ KG

PA6 Ultramid® B3GM35 BK BASF GERMANY
Chống dầuLĩnh vực ô tôTrường hợp điện thoạiLinh kiện công nghiệpỨng dụng công nghiệp
₫ 99.880/ KG

PA6 B3 GF 30 S3 black(3954) HENGSHEN ANKORO (CHANGZHOU)
Độ cứng caoỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ ngoàiNhà ởThiết bị tập thể dục
₫ 103.880/ KG

PA612 HiDura™ D1MG33J BK0816 ASCEND USA
Kháng hóa chấtỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ép phun
₫ 199.760/ KG

PA66 AKROMID® A3 GF 25 1 BK AKRO-PLASTIC GERMANY
Tăng cườngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng kỹ thuật
₫ 87.900/ KG

PA66 TECHNYL® 22HSP BK BASF KOREA
Kháng hóa chấtỨng dụng công nghiệpỨng dụng điệnỨng dụng ô tôMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dụcVỏ máy tính xách tayỐng lótNhà ởCamVòng bi
₫ 99.880/ KG

PA66 A3 WR GF30 NILIT SUZHOU
Tăng cườngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tô
₫ 107.870/ KG

PA66 TECHNYL® A216V50 SOLVAY FRANCE
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ứng dụng xây dựn
₫ 119.860/ KG

PA66 AKROMID® A3 1 S3 AKRO-PLASTIC GERMANY
Tăng cườngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôĐiệnLĩnh vực ứng dụng điện tửTrang chủVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ô
₫ 123.850/ KG

PA66 Ultramid® A3L BASF GERMANY
Dòng chảy caoMáy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 127.850/ KG

PA66 Zytel® FR70M30 VO BK010 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 127.850/ KG

PA66 Grilon® AG-30/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửMáy móc công nghiệp
₫ 139.830/ KG

PA66 A3 D10 BK9005/R NILIT SUZHOU
Tăng cườngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tô
₫ 139.830/ KG

PA66 Leona™ CR301 X01 ASAHI JAPAN
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiỨng dụng công nghiệp
₫ 183.780/ KG

PBT LONGLITE® 3030 NCF ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp
₫ 43.150/ KG

PBT LONGLITE® 3020-104W ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp
₫ 44.350/ KG

PBT LONGLITE® 3020-200G ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp
₫ 44.350/ KG