1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Áp dụng lớp phủ close
Xóa tất cả bộ lọc
HIPS Bycolene®  476L BASF-YPC
HIPS Bycolene®  476L BASF-YPC
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôNắp chaiVật liệu tấm

₫ 43.890/ KG

HIPS Bycolene®  476L BASF KOREA
HIPS Bycolene®  476L BASF KOREA
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôNắp chaiVật liệu tấm

₫ 50.160/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6810KHF B Z SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6810KHF B Z SUMITOMO JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôHộp đựng thực phẩmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 258.630/ KG

LDPE  1550AA WESTLAKE CHEM USA
LDPE 1550AA WESTLAKE CHEM USA
Lớp tiếp xúc thực phẩmỨng dụng trong lĩnh vực yỨng dụng ép phun

₫ 156.740/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaLàm đồ dùng hàng ngàyThùng rácThùng chứanắp vv

₫ 34.090/ KG

MLLDPE Exceed™  2018MB EXXONMOBIL USA
MLLDPE Exceed™  2018MB EXXONMOBIL USA
Tác động caoHộp lót túiBao bì thực phẩm rào cảnTúi bánh mì

₫ 28.800/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 BK9208 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 BK9208 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 254.710/ KG

PA12 Grilamid®  XE3209 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3209 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 274.300/ KG

PA12 UBESTA  3014U UBE JAPAN
PA12 UBESTA  3014U UBE JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 313.490/ KG

PA6  YH-3200 SINOPEC BALING
PA6 YH-3200 SINOPEC BALING
Sức mạnh caoỨng dụng công nghiệpLớp sợiphim

₫ 41.150/ KG

PA6 SCHULAMID® GF30 BK A SCHULMAN USA
PA6 SCHULAMID® GF30 BK A SCHULMAN USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệpỨng dụng dệtHỗ trợ thảmBCFViệtsợi BCF

₫ 70.530/ KG

PA6 SCHULAMID® GF30 A SCHULMAN USA
PA6 SCHULAMID® GF30 A SCHULMAN USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệpỨng dụng dệtHỗ trợ thảmsợi BCF

₫ 74.450/ KG

PA6 Ultramid®  B3GM35 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3GM35 BK BASF GERMANY
Chống dầuLĩnh vực ô tôTrường hợp điện thoạiLinh kiện công nghiệpỨng dụng công nghiệp

₫ 96.010/ KG

PA6  B3 GF 30 S3 black(3954) HENGSHEN ANKORO (CHANGZHOU)
PA6 B3 GF 30 S3 black(3954) HENGSHEN ANKORO (CHANGZHOU)
Độ cứng caoỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ ngoàiNhà ởThiết bị tập thể dục

₫ 101.880/ KG

PA612 HiDura™ D1MG33J BK0816 ASCEND USA
PA612 HiDura™ D1MG33J BK0816 ASCEND USA
Kháng hóa chấtỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ép phun

₫ 195.930/ KG

PA66 AKROMID®  A3 GF 25 1 BK AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3 GF 25 1 BK AKRO-PLASTIC GERMANY
Tăng cườngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng kỹ thuật

₫ 86.210/ KG

PA66 TECHNYL®  22HSP BK BASF KOREA
PA66 TECHNYL®  22HSP BK BASF KOREA
Kháng hóa chấtỨng dụng công nghiệpỨng dụng điệnỨng dụng ô tôMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dụcVỏ máy tính xách tayỐng lótNhà ởCamVòng bi

₫ 97.970/ KG

PA66 TECHNYL®  A216V50 SOLVAY FRANCE
PA66 TECHNYL®  A216V50 SOLVAY FRANCE
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 117.560/ KG

PA66 AKROMID®  A3 1 S3 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3 1 S3 AKRO-PLASTIC GERMANY
Tăng cườngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôĐiệnLĩnh vực ứng dụng điện tửTrang chủVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 121.480/ KG

PA66 Zytel®  FR70M30 VO BK010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FR70M30 VO BK010 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 125.400/ KG

PA66 Ultramid®  A3L BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3L BASF GERMANY
Dòng chảy caoMáy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 125.400/ KG

PA66 Grilon®  AG-30/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA66 Grilon®  AG-30/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửMáy móc công nghiệp

₫ 137.150/ KG

PA66  A3 D10 BK9005/R NILIT SUZHOU
PA66 A3 D10 BK9005/R NILIT SUZHOU
Tăng cườngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tô

₫ 137.150/ KG

PA66 Leona™  CR301 X01 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  CR301 X01 ASAHI JAPAN
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiỨng dụng công nghiệp

₫ 180.260/ KG

PBT LONGLITE®  3030-222M ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-222M ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 41.150/ KG

PBT LONGLITE®  3030-104NH ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-104NH ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 41.150/ KG

PBT LONGLITE®  3030-200G ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-200G ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 41.150/ KG

PBT LONGLITE®  3030-104G ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-104G ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 41.150/ KG

PBT LONGLITE®  3020-200G ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3020-200G ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 43.500/ KG

PBT LONGLITE®  3015-104Z TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3015-104Z TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 47.020/ KG

PBT LONGLITE®  3015-201Z TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3015-201Z TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 47.020/ KG

PBT LONGLITE®  3020-201 TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3020-201 TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 58.780/ KG

PBT LONGLITE®  3030 BKF ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030 BKF ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 58.780/ KG

PBT LONGLITE®  3030-200E ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-200E ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 58.780/ KG

PBT LONGLITE®  3020 TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3020 TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 62.700/ KG

PBT LONGLITE®  3030-104X ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-104X ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 64.660/ KG

PBT LONGLITE®  3020-200G TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3020-200G TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 70.530/ KG

PBT DURANEX®  315EP-BK JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  315EP-BK JAPAN POLYPLASTIC
Hiệu suất điệnLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng ô tô Ứng dụng đi

₫ 76.410/ KG

PBT LONGLITE®  3030-200P ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-200P ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 78.370/ KG

PBT  4410G6 ANC2 HUIZHOU NPC
PBT 4410G6 ANC2 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 78.370/ KG