1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Áp dụng đặc biệt close
Xóa tất cả bộ lọc
MABS  TR-530F LG CHEM KOREA
MABS TR-530F LG CHEM KOREA
Rõ ràng ABSVật liệu đặc biệt cho món

₫ 94.170/ KG

PA66 Ultramid® A3HG5 BK Q278 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3HG5 BK Q278 BASF SHANGHAI
Kích thước ổn địnhMáy tạo hình cuộnBộ phận cách điệnVòng biPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởLinh kiện cơ khíPhụ kiện máy mócMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 86.320/ KG

PA66 Ultramid® D3G7 BK 20560 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® D3G7 BK 20560 BASF SHANGHAI
Độ cứng caoVòng bi bánh răngPhụ tùng ô tôNgành vận tải hàng không

₫ 109.870/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  UFL36S-BKNAT SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  UFL36S-BKNAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtmui xeTúi nhựaVòng biThiết bị điện

₫ 117.720/ KG

PA66 Vydyne®  R525H ASCEND USA
PA66 Vydyne®  R525H ASCEND USA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôĐặc biệt là trong điều kiĐược thiết kế để có được Độ cứng và khả năng chống

₫ 117.720/ KG

PA66 Ultramid®  A3W BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3W BASF GERMANY
Chống dầuBánh xePhụ tùng động cơVỏ máy tính xách tayVòng bi

₫ 137.330/ KG

PA66 Ultramid®  A3W Q601 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3W Q601 BASF GERMANY
Chống dầuBánh xePhụ tùng động cơVỏ máy tính xách tayVòng bi

₫ 145.180/ KG

PA66 Ultramid® A3W UNQ601 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3W UNQ601 BASF SHANGHAI
Chống dầuBánh xePhụ tùng động cơVỏ máy tính xách tayVòng bi

₫ 145.180/ KG

PC IUPILON™  H-3000R MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  H-3000R MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 73.770/ KG

PC IUPILON™  H-2000UR MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  H-2000UR MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 82.400/ KG

PC IUPILON™  H3300R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  H3300R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 86.320/ KG

PC IUPILON™  HR-3001NR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  HR-3001NR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 102.020/ KG

PC IUPILON™  RGH2030KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  RGH2030KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 102.020/ KG

PC IUPILON™  HL-4002M MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  HL-4002M MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 111.830/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF-1008-NAT SABIC INNOVATIVE US
PES LNP™ THERMOCOMP™  JF-1008-NAT SABIC INNOVATIVE US
Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 133.410/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF-1002 SABIC INNOVATIVE US
PES LNP™ THERMOCOMP™  JF-1002 SABIC INNOVATIVE US
Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 196.190/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF004LZ-BK8055 SABIC INNOVATIVE US
PES LNP™ THERMOCOMP™  JF004LZ-BK8055 SABIC INNOVATIVE US
Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 470.860/ KG

PFA  DS702 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PFA DS702 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcỐngMáy bơmViệtLưu trữ bể lótTrang chủLiên hệVòng bi một phần

₫ 961.340/ KG

POM  CM90 YUNNAN YUNTIANHUA
POM CM90 YUNNAN YUNTIANHUA
Kích thước ổn địnhPhụ tùng bơmPhần tường mỏngBánh xePhụ tùng động cơViệtLinh kiện vanLĩnh vực ô tôVòng bi

₫ 39.240/ KG

POM FORMOCON®  FM130 FPC TAIWAN
POM FORMOCON®  FM130 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửVòng biPhụ tùng động cơPhụ kiện ốngPhụ tùng động cơNút bấm

₫ 56.500/ KG

POM  GF10 CHONGQING YUNTIANHUA
POM GF10 CHONGQING YUNTIANHUA
Chịu nhiệtLinh kiện vanVòng biPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tải

₫ 58.860/ KG

POM  GF25 CHONGQING YUNTIANHUA
POM GF25 CHONGQING YUNTIANHUA
Chống mệt mỏiPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tảiVòng bi

₫ 58.860/ KG

POM CELCON®  M140-L1 CELANESE USA
POM CELCON®  M140-L1 CELANESE USA
Độ nhớt thấpỨng dụng ô tôVòng biphổ quát

₫ 86.320/ KG

POM CELCON®  B1 CELANESE USA
POM CELCON®  B1 CELANESE USA
Cải thiện tác độngỨng dụng ô tôVòng bi

₫ 137.330/ KG

PP  B240 LIAONING HUAJIN
PP B240 LIAONING HUAJIN
Độ cứng caoPhụ tùng ốngVật liệu đặc biệt cho ống

₫ 43.360/ KG

PP  T1701 SINOPEC YANSHAN
PP T1701 SINOPEC YANSHAN
Sức mạnh caoGeogrid đặc biệtKhay nhựaTrang chủ

₫ 49.050/ KG

PPA Grivory®  ⅩT3646 BK 9915 EMS-CHEMIE USA
PPA Grivory®  ⅩT3646 BK 9915 EMS-CHEMIE USA
Chống mệt mỏiPhụ tùng ô tôChipset và ổ cắmCup cơ thể hàn gắnVỏ máy tính xách tayCảm biếnLinh kiện điện tử

₫ 109.870/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UFL36S SABIC INNOVATIVE NANSHA
PPA LNP™ THERMOCOMP™  UFL36S SABIC INNOVATIVE NANSHA
Ổn định nhiệtmui xeTúi nhựaVòng biThiết bị điện

₫ 156.950/ KG

PPA AMODEL®  AS-4133HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-4133HS SOLVAY USA
Chống lão hóaThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 164.800/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UFL-36AS BK SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ LUBRICOMP™  UFL-36AS BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtmui xeTúi nhựaVòng biThiết bị điện

₫ 176.570/ KG

PPA AMODEL®  GV5H GY 9414 SOLVAY FRANCE
PPA AMODEL®  GV5H GY 9414 SOLVAY FRANCE
Chống mệt mỏiPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayVòng biCảm biến

₫ 178.540/ KG

PPA AMODEL®  AS-4133-BK SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-4133-BK SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 188.340/ KG

PPA AMODEL®  AS-4133L SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-4133L SOLVAY USA
Chống cháyThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 188.340/ KG

PPA/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  UFL36SXQ BK1A959 SABIC INNOVATIVE US
PPA/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  UFL36SXQ BK1A959 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtmui xeTúi nhựaVòng biThiết bị điện

₫ 137.330/ KG

PPA/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  UFL-36S BK1A956 SABIC INNOVATIVE US
PPA/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  UFL-36S BK1A956 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtmui xeTúi nhựaVòng biThiết bị điện

₫ 176.570/ KG

PVC FORMOLON® S-70 FPC TAIWAN
PVC FORMOLON® S-70 FPC TAIWAN
Độ trong suốt caoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 31.390/ KG

PVC  S-70 FPC NINGBO
PVC S-70 FPC NINGBO
Độ trong suốt caoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 31.390/ KG

PVC FORMOLON® PR-415(粉) FPC TAIWAN
PVC FORMOLON® PR-415(粉) FPC TAIWAN
Ổn định nhiệtVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 42.380/ KG

PVC FORMOLON® PR-1069(粉) FPC TAIWAN
PVC FORMOLON® PR-1069(粉) FPC TAIWAN
Ổn định nhiệtVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 47.090/ KG

UHMWPE LUBMER™  LS4140 MITSUI CHEM JAPAN
UHMWPE LUBMER™  LS4140 MITSUI CHEM JAPAN
Đóng gói: Đóng góiPhụ tùng nội thất ô tôPhụ tùng động cơVòng bi

₫ 109.870/ KG