ABS KQ ABS CF30A BK

Sức mạnh caoLoại phổ quátTăng cườngChống lão hóaChống tia cực tímLớp ép phunThiết bị tập thể dụcTúi nhựaBộ xương cuộnBánh răngKết nốiBộ sạc xe hơi
  • Màu sắc:
    Đen
  • Hình dạng:
    Bột
Chưa có báo giá

Mô tả vật liệu

no-data

Bảng thông số kỹ thuật

InjectionĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra

3.18mm

ISO 1805.5 Kj/m²
Surface resistivity

Surface resistivity

ISO 39151.0E+3到1.0E+5 ohms
Elongation at Break

Elongation at Break

ISO 5271.5 %
Tensile yield strength

Tensile yield strength

ISO 52766 MPa
Flexural elasticity

Flexural elasticity

ISO 1788964 MPa
Flexural strength

Flexural strength

ISO 178102 MPa
Flame retardant grade

Flame retardant grade

1.59 mm

UL 94HB

1.8MPa,未退火

ISO 75103 °C

ISO 11831.18 g/cm3

ISO 11337.8 g/10min

GB/T17037.40.1到0.3 %
Back pressure

Back pressure

0.365到0.679 MPa
drying time

drying time

4.0 hr
drying temperature

drying temperature

90 °C
Processing (melt) temperature

Processing (melt) temperature

210到230 °C
Mold temperature

Mold temperature

80 °C
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.