CPVC CIN-02C SHANDONG QITAI

Chống ăn mònKháng hóa chấtChống cháyPhụ kiện&Van
  • Màu sắc:
    Trắng
  • Hình dạng:
    Bột
Chưa có báo giá

Các đề xuất khác cho doanh nghiệp của bạn

Mô tả vật liệu

no-data

Bảng thông số kỹ thuật

Biochemical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
proportion

proportion

GB/T 1033 (EqvISO1183)1.45-1.65 g/cm
Tensile modulus

Tensile modulus

GB/T 1040 (EqvISO527)≥2500 Mpa
tensile strength

tensile strength

GB/T 1040 (EqvISO527)≥50 Mpa
impact strength

impact strength

GB/T 1843 (Eqv ISO180)≥8.5 KJ/m²
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

GB/T 1633 (EqvISO306)≥103
Oxygen index

Oxygen index

≥50
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.