Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi service@vnplas.com
Get App
previous
next

ASA/PC FR222 Dongguan Shengtai

Vỏ sản phẩm điện tửThời tiết kháng UV sản phẩm
  • Cấp độ:
    Chống cháy V0
  • Màu sắc:
    Màu sắc
  • Hình dạng:
    Bột
Chưa có báo giá

Mô tả vật liệu

no-data

Chứng nhận vật liệu

TDS

Bảng thông số kỹ thuật

Physical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
specific gravity

ISO1183-11.18 g/cm³
Elongation at Break

ISO527-2118 %
Elongation at Break

ISO527-26 %
Tensile yield strength

ISO52750 MPa
Tensile yield strength

ISO52760 MPa
Melt flow rate

260℃/5Kg

ISO113350 g/10min
Flexural elasticity

ISO1782600 MPa
Flexural elasticity

ISO1782230 MPa
Flexural strength

ISO17867 MPa
Flexural strength

ISO17885 MPa
Gap impact

23℃

ISO18062 KJ/m²
Gap impact

23℃

ISO18011 KJ/m²
drying time

3~4 H
drying time

3~5 H
drying temperature

80~85
drying temperature

80~95
Processing temperature range

230~270
Processing temperature range

220~240
mold temperature

60~80
mold temperature

70~80
shrinkage rate

ISO294-40.4~0.6 %
Thermal distortion temperature

1.8Mpa, 4.0mm

ISO75-292
Thermal distortion temperature

1.8MPa,4.0mm

ISO75-280
flame retardancy

UL94HB
flame retardancy

2.0mm

UL94V0
specific gravity

ISO1183-11.14 g/cm3
Melt flow rate

220℃/10Kg

ISO11338.5 g/10min
Mold Shrinkage

ISO294-40.5~0.7 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.