Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi service@vnplas.com
Get App
previous
next

ABS KQ ABS CF15A BK Dongguan Keqi Plastic

Sức mạnh caoLoại phổ quátĐộ cứng caoLớp ép phunTúi nhựaTrang chủVỏ máy tính xách tayNắp chai
  • Màu sắc:
    Đen
  • Hình dạng:
    Bột
Chưa có báo giá

Các đề xuất khác cho doanh nghiệp của bạn

Mô tả vật liệu

no-data

Bảng thông số kỹ thuật

InjectionĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra

3.18mm

ISO 1804.5 Kj/m²
Surface resistivity

ISO 39151.0E+5到1.0E+8 ohms
Elongation at Break

ISO 5271.7 %
Tensile yield strength

ISO 52782 MPa
Flexural elasticity

ISO 1788503 MPa
Flexural strength

ISO 178125 MPa
Flame retardant grade

1.59 mm

UL 94HB

1.8MPa,未退火

ISO 7598 °C

ISO 11831.138 g/cm3

ISO 11337.8 g/10min

GB/T17037.40.2到0.34 %
Back pressure

0.365到0.679 MPa
drying time

3.0 hr
drying temperature

95 °C
Processing (melt) temperature

210到230 °C
Mold temperature

80 °C
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.