43 products
Manufacturer: KRATON USA 
Clear all filters
SBS KRATON™ D1116K KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính₫ 82.070/ KG

SBS KRATON™ D1155ES KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính₫ 85.980/ KG

SBS KRATON™ D1155JP KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín₫ 85.980/ KG

SBS KRATON™ D1155B KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ₫ 85.980/ KG

SEBS KRATON™ G-1780 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ₫ 11.730/ KG

SEBS KRATON™ A1536 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhTrang điểmChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựa₫ 11.730/ KG

SEBS KRATON™ G7720 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính₫ 48.850/ KG

SEBS KRATON™ G1650 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ₫ 109.430/ KG

SEBS KRATON™ G1652 MUP KRATON USA
₫ 109.430/ KG

SEBS KRATON™ G4610 KRATON USA
₫ 117.240/ KG

SEBS KRATON™ E1830 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín₫ 117.240/ KG

SEBS KRATON™ G1652 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín₫ 128.970/ KG

SEBS KRATON™ G1657M KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ₫ 128.970/ KG

SEBS KRATON™ G1650(2)粉 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín₫ 136.780/ KG

SEBS KRATON™ G1650(粉) KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín₫ 140.690/ KG

SEBS KRATON™ G1701 KRATON USA
Chống oxy hóaSơn phủ₫ 140.690/ KG

SEBS G1650 MU KRATON USA
₫ 148.510/ KG

SEBS KRATON™ G-1651 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ₫ 152.420/ KG

SEBS KRATON™ G1651 HU KRATON USA
Chống oxy hóaSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaỨng dụng đúc composite₫ 166.090/ KG
SEBS 1657VS KRATON USA
₫ 168.050/ KG

SEBS KRATON™ G1654 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ₫ 168.050/ KG

SEBS KRATON™ G1645MO KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín₫ 175.860/ KG

SEBS FG1901 G KRATON USA
Chất kết dínhGiày dépChất bịt kín₫ 226.670/ KG

SEBS KRATON™ G7720-1001-01 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín₫ 265.750/ KG

SEBS KRATON™ FG1901 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ₫ 295.060/ KG

SEPS KRATON™ G1785MU KRATON USA
₫ 117.240/ KG

SEPS KRATON™ G1701MU KRATON USA
₫ 265.750/ KG

SIS KRATON™ D1161 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính₫ 74.250/ KG

SIS KRATON™ D1165 PT KRATON USA
₫ 78.160/ KG

SIS KRATON™ D1163P KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ₫ 89.890/ KG

TPE 3226-2000 KRATON USA
Chống cháyVỏ máy tính xách tayThiết bị điện tử₫ 125.060/ KG

TPE 38C60 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín₫ 136.780/ KG

TPR 3226 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínChất kết dính₫ 109.430/ KG

SBS KRATON™ D1118B KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ₫ 82.070/ KG

SEBS KRATON™ A1535 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa₫ 11.730/ KG

SEBS KRATON™ G1660H KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín₫ 147.730/ KG

SEBS KRATON™ G1633EU KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính₫ 148.510/ KG

SEBS KRATON™ G1645 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín₫ 156.320/ KG

SEBS KRATON™ FG1924X KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính₫ 175.670/ KG

SEBS KRATON™ G1643 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín₫ 187.590/ KG