1,000+ products
Typical Applications: phim 
Clear all filters
PC LUPOY® 1302-05 LG CHEM KOREA
Độ cứng caoBộ khuếch tán ánh sángỨng dụng điệnTrang chủThiết bị điệnphimỐng kính
CIF
US $ 2,700/ MT

PP TIRIPRO® K1023 FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoĐồ chơiHàng gia dụngPhim bắn ra các sản phẩm Trang chủĐồ chơi
CIF
US $ 1,530/ MT

PP YUNGSOX® 5020 FPC TAIWAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcPhim co lạiShrink phim
CIF
US $ 2,150/ MT

TPU Elastollan® 1180A BASF GERMANY
Nhiệt độ thấp linh hoạtỐngỨng dụng khai thác mỏCáp khởi độngphimHàng thể thaoĐóng góiNhãn taiChèn
CIF
US $ 5,500/ MT

PPO NORYL™ PX1005WH SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimLinh kiện máy tínhDụng cụ điện
US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™ PX1005X-WH8164 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimLinh kiện máy tính
US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™ PX1005X-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Trong suốtphimLinh kiện máy tính
US $ 4,242/ MT

PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-GY1A398 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử
US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™ PX1005X GY5311 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimLinh kiện máy tính
US $ 4,242/ MT

ABS TAITALAC® 1000 TAIDA TAIWAN
Độ bóng caophimHộp pinThiết bị điệnNội thấtHàng gia dụngNhà ởĐồ chơiGiày dép
₫ 63.770/ KG

ABS TI-300 DIC JAPAN
Trong suốtThiết bị OAThùng chứaHiển thịHộp đựng thực phẩmVật liệu tấmphim
₫ 83.700/ KG

AS(SAN) KIBISAN PN-118L150 ZHENJIANG CHIMEI
Chịu nhiệt độ caophim
₫ 55.800/ KG

COC 9506F04 CELANESE GERMANY
Kháng hóa chấtNắp chaiỨng dụng điệnphim
₫ 231.180/ KG

COC ARTON® R5000 JSR JAPAN
Chống thủy phânỐng kínhChai đĩaPhim quang họcBảng hướng dẫn ánh sángThiết bị điện tử
₫ 239.150/ KG

COC TOPAS® 9506F-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệpphim
₫ 271.030/ KG

EAA Nucrel® 2014 DUPONT USA
Sức mạnh caoPhụ tùng ốngPhụ kiện ốngphim
₫ 79.720/ KG

EAA PRIMACOR™ 1410 STYRON US
Độ bền caophim
₫ 87.690/ KG

EBA 28BA175 SK KOREA
Thanh khoản caothổi phimDiễn viên phimKeo nóng chảyHỗ trợ hình thành
₫ 55.800/ KG

EEA NUC6070 UNICAR JAPAN
Sức mạnh caoSơn phủphim
₫ 63.770/ KG

EEA DXM169 UNICAR JAPAN
Sức mạnh caoSơn phủphim
₫ 71.740/ KG

EMA Elvaloy® 1126 AC DUPONT USA
Tăng cườngphim
₫ 49.820/ KG

EMA LOTRYL® 20 MA 08 ARKEMA FRANCE
Tăng cườngphim
₫ 55.800/ KG

EMA LOTRYL® 28 MA 07 ARKEMA FRANCE
Tăng cườngBao bì y tếTúi bao bì y tếLĩnh vực ô tôphim
₫ 59.790/ KG

EMA Elvaloy® 1820 AC DUPONT USA
Tăng cườngphimphim bám
₫ 71.740/ KG

EMA LOTRYL® 16 MA 003 ARKEMA FRANCE
Độ nhớt caophim
₫ 71.740/ KG

EMA REPEARL™ EB230X JPC JAPAN
Chống mài mònphim
₫ 75.730/ KG

EMA LOTRYL® 15 MA 03 ARKEMA FRANCE
Tăng cườngphimLàm sạch ComplexỨng dụng Coating
₫ 87.690/ KG

EMA REPEARL™ EB050S JPC JAPAN
Mềm mạiphim
₫ 103.630/ KG

EPS ZKF 301 HUIZHOU XINGDA
Mật độ thấpphimTúi xáchỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng
₫ 51.820/ KG

ETFE NEOFLON® EP-546 DAIKIN JAPAN
Dây và cápPhụ kiện ốngDây điện JacketSản phẩm tường mỏngphim
₫ 637.730/ KG

ETFE NEOFLON® EP-541 DAIKIN JAPAN
Dây điện JacketDây và cápphimPhụ kiện ống
₫ 637.730/ KG

ETFE NEOFLON® EP-526 DAIKIN JAPAN
phimDây điện JacketPhụ kiện ốngDây và cápThùng chứaSản phẩm tường mỏng
₫ 837.020/ KG

ETFE NEOFLON® EP-521 DAIKIN JAPAN
Độ bền caophimDây và cápỐngThùng chứaPhụ kiện ốngSản phẩm tường mỏng
₫ 976.520/ KG

ETFE DS610P(涂料底漆) SHANDONG DONGYUE
Ổn định nhiệtDây cách điệnỐngphim
₫ 1.195.740/ KG

ETFE TEFZEL® HT-2181 CHEMOURS US
Đồng trùng hợpphimLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayĐóng góiThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 1.913.180/ KG

EVA 155 BEIJING EASTERN
Chống tia cực tímPhim nông nghiệpGiày dépHàng gia dụngPhụ kiện ống
₫ 43.050/ KG

EVA 14J4 SINOPEC YANSHAN
Độ đàn hồi caoPhim nông nghiệpphim
₫ 43.840/ KG

EVA 14J6 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệtphimDây điệnCáp điện
₫ 43.840/ KG

EVA Escorene™ Ultra FL00119 EXXONMOBIL USA
Gel thấpPhim nông nghiệpphim
₫ 45.840/ KG

EVA POLENE N8038 TPI THAILAND
Chịu nhiệt độ thấpphimVật liệu tấmĐèn chiếu sángHàng gia dụngTrang chủĐồ chơiGiày dép
₫ 46.430/ KG