1,000+ products
Typical Applications: Dây và cáp 
Clear all filters
ABS TAIRILAC® ANC120 FCFC TAIWAN
Chống cháyNhà ởVỏ điệnVật liệu lớp chống cháyVỏ TVDụng cụ điệnVỏ máy quay videoCIF
US $ 3,850/ MT

ABS TAIRILAC® ANC100 FCFC TAIWAN
Chống cháyNhà ởVỏ TVVỏ điệnThiết bị gia dụngVật liệu lớp chống cháyVỏ TVDụng cụ điệnVỏ máy quay videoCIF
US $ 4,580/ MT

ASA LI-941 LG CHEM KOREA
Thời tiết khángTrang chủDây điệnCáp điệnThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng ô tô bên ngoàiCIF
US $ 3,050/ MT

PC INFINO® SC-1220R Samsung Cheil South Korea
phổ quátDây điệnCáp điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoàiLinh kiện công nghiệpĐối với phụ kiện công nghPhụ tùng ô tôPhụ kiện điện tửCIF
US $ 2,370/ MT

PP L5E89 BAOTOU SHENHUA
Sức mạnh caoSợiCáp điệnThiết bị điệnDây điệnSợi dệtTúi dệtHỗ trợ thảmPhát hành SandVật liệu đóng đaidây thừng vvCIF
US $ 900/ MT

SEBS Globalprene® 7551 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcCIF
US $ 2,000/ MT

SEBS Globalprene® 7551 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcCIF
US $ 2,030/ MT

PPO NORYL™ LEN2231 WH6150 SABIC INNOVATIVE US
Kích thước ổn địnhThiết bị điện tửThiết bị gia dụngThiết bị văn phòngMáy móc công nghiệpUS $ 4,242/ MT

PPO NORYL GTX™ GTX979 BK SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ôUS $ 5,656/ MT

ABS 750A(SQ) PETROCHINA DAQING
Dòng chảy caoThiết bị gia dụng nhỏLĩnh vực điện tửThiết bị tập thể dụcDây và cáp₫ 36.770/ KG

ASA Luran®S 797SE BASF GERMANY
Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcVật liệu xây dựngHồ sơỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao₫ 110.720/ KG

EPDM EPT™ 3722P MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtỨng dụng dây và cáp₫ 86.990/ KG

EPDM 539 LION POLYMERS USA
Sức mạnh caoỨng dụng dây và cápỐngLĩnh vực ô tôTrộnỨng dụng trong lĩnh vực ô₫ 88.970/ KG

EPDM EPT™ 3092PM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
Chống oxy hóaDây và cápCửa sổ tam giácỐng cao su₫ 94.900/ KG

ETFE NEOFLON® EP-526 DAIKIN JAPAN
phimDây điện JacketPhụ kiện ốngDây và cápThùng chứaSản phẩm tường mỏng₫ 830.400/ KG

ETFE NEOFLON® EP-521 DAIKIN JAPAN
Độ bền caophimDây và cápỐngThùng chứaPhụ kiện ốngSản phẩm tường mỏng₫ 968.800/ KG

EVA V5120J JIANGSU SAILBOAT
Chống lão hóaPhụ kiện ốngỐngDây và cáp₫ 42.310/ KG

EVA V6020M SHAANXI YCZMYL
Liên kết chéoLiên kết chéo tạo bọtDây và cáp₫ 44.680/ KG

EVA COSMOTHENE® H2181 TPC SINGAPORE
Dễ dàng xử lýĐèn chiếu sángỨng dụng nông nghiệpHàng gia dụngGiày dépNguồn cung cấp ngư cụĐồ chơiVật liệu cách nhiệt₫ 47.450/ KG

EVA TAISOX® 7350M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoGiày dépTrang chủBọtMáy giặtĐối với vật liệu giày xốpLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốc.₫ 48.240/ KG

EVA TAISOX® 7470M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoMáy giặtVật liệu xây dựngBọtGiày dépLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu MasterbatchĐặt cược vật liệu xây dựnVật liệu xây dựngGiày dépMáy giặtBọtTrộn₫ 49.150/ KG

EVA POLYMER-E V33121 ASIA POLYMER TAIWAN
Nội dung VA caoBọtDây và cápGiày dépVật liệu giày Ứng dụngĐế giàyỨng dụng đúc compositeỨng dụng tạo bọt₫ 52.200/ KG

EVA TAISOX® 7470K FPC TAIWAN
Trong suốtDây và cápTấm khácDây và cápLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu Masterbatch₫ 55.360/ KG

EVA TAISOX® 7470K FPC NINGBO
Độ đàn hồi caoMáy giặtDây và cápVật liệu giày xốp liên kếĐế giày₫ 59.310/ KG

EVA TAISOX® 7360M FPC TAIWAN
Liên kết chéoGiày dépBọtMáy giặtphimCách sử dụng: Vật liệu giLiên kết chéo tạo bọtVật liệu hút bụi.₫ 63.270/ KG

EVA Elvax® 250 DUPONT USA
Chống lạnhHàng thể thaoĐèn chiếu sángHàng gia dụngGiày dépĐồ chơiBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHình thành₫ 75.920/ KG

EVA V5120J SHAANXI YCZMYL
Chống lão hóaPhụ kiện ốngỐngDây và cáp₫ 79.090/ KG

EVA EVATHENE® UE3312 USI TAIWAN
Mềm mạiDây và cápVật liệu giày Foam₫ 83.040/ KG

EVA Elvax® 40L-03 DUPONT USA
Trọng lượng phân tử caoDây và cápDây điện JacketỨng dụng công nghiệp₫ 142.350/ KG

EVA EVAFLEX™ EV170 MDP JAPAN
Nội dung VA caoỐngỐngDây và cáp₫ 152.240/ KG

HDPE JHMGC 100S PETROCHINA JILIN
Dễ dàng xử lýỐng PEDây và cápỨng dụng nông nghiệp₫ 34.800/ KG

HDPE Borstar® ME6052 BOREALIS EUROPE
Độ bền caoCáp khởi độngỨng dụng dây và cápCáp bảo vệDây điện ACCáp điệnDây điệnỨng dụng cáp₫ 35.980/ KG

HDPE BorSafe™ ME3440 BOREALIS EUROPE
Chống nứt căng thẳngCáp khởi độngDây và cáp₫ 39.540/ KG

HDPE DOW™ TCP-2495 DOW USA
Ống thôngDây và cáp₫ 39.540/ KG

HDPE UNITHENE® LH901 USI TAIWAN
Sức mạnh caophimDây đơn màu cao dẻo daiDây đơnỨng dụng công nghiệpTrang chủDây thừngVải dệt₫ 41.920/ KG

HDPE Alathon® L4904 LYONDELLBASELL HOLAND
Trọng lượng phân tử caoỨng dụng công nghiệpHệ thống đường ốngVật liệu xây dựng₫ 42.710/ KG

HDPE DOW™ DGDK-3364 DOW USA
Ổn định nhiệtDây và cápĐiện thoại cách điện₫ 42.710/ KG

HDPE 870F HANWHA KOREA
Dễ dàng xử lýDây và cápDây truyền thôngVật liệu cách nhiệtCách điện dây truyền thônỨng dụng dây và cáp₫ 47.450/ KG

HDPE Alathon® M5370WC LYONDELLBASELL HOLAND
Mùi thấpVật liệu cách nhiệtDây và cáp₫ 49.430/ KG

HDPE Alathon® M6580WC LYONDELLBASELL HOLAND
Phân phối trọng lượng phâDây và cápVật liệu cách nhiệt₫ 49.430/ KG