ABS D-180 BK GPPC TAIWAN

72
  • Đơn giá:
    ₫ 54.700 /KG
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    50 MT
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Nơi giao hàng:
    Xung quanh Hồ Chí Minh

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:--
  • Ứng dụng tiêu biểu:Vỏ điệnThiết bị gia dụngĐồ chơiLinh kiện điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:Lớp ép phun

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

200℃,5000g

ASTM D-12382.6 g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

1/8"

ASTM D-25619(3.4) Kgf.cm/cm(ft.lbs/in)
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

1/4"

ASTM D-25619(3.4) Kgf.cm/cm(ft.lbs/in)
Rockwell hardness

Rockwell hardness

ASTM D-785110 R scale
Bending modulus

Bending modulus

15mm/min

ASTM D-79025300(2480) Kgf/cm
bending strength

bending strength

15mm/min

ASTM D-790820(80.4) Kgf/cm
tensile strength

tensile strength

50mm/min

ASTM D-638500(49.0) Kgf/cm
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
UL flame retardant rating

UL flame retardant rating

1/16'' Thickness

UL 94HB
UL flame retardant rating

UL flame retardant rating

1/8'' Thickness

UL 94HB
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

18.6kg/cm

ASTM D-64889(192) ℃(℉)
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.