Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi service@vnplas.com
Get App

PC PANLITE®  L-1225Z100 JIAXING TEIJIN

103
  • Đơn giá:
    US $ 2.090 /MT
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Keo dán túi
  • Số lượng cung cấp:
    40GP | 27MT/Container | Không có pallet
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Điều khoản giao hàng:
    CIF
  • Cảng đích:
    Saigon Port
Giao dịch gần đây:
July 2, 2025 53.421,98 VND/KG(500 KG)

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Chống tia cực tímTrong suốt
  • Ứng dụng tiêu biểu:Ống kínhPhụ kiện mờLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôDiode phát sángĐèn pha ô tô
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:Lớp ép phun

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Refractive index

ASTM D5421.585
transmissivity

3000μm

ASTM D100388.0 %
impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Impact strength of simply supported beam without notch

ISO 179NoBreak
Charpy Notched Impact Strength

ISO 17962 kJ/m²
flammabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
UL flame retardant rating

1.9mm

UL 94HB
UL flame retardant rating

0.40mm

UL 94V-2
Burning wire flammability index

1.5mm

IEC 60695-2-12825 °C
Burning wire flammability index

3.2mm

IEC 60695-2-12875 °C
Hot filament ignition temperature

1.5mm

IEC 60695-2-13850 °C
Hot filament ignition temperature

3.2mm

IEC 60695-2-13875 °C
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile modulus

ISO 527-2/12400 Mpa
bending strength

ISO 17895.0 Mpa
Bending modulus

ISO 1782400 Mpa
Nominal tensile fracture strain

ISO 527-2/50>50 %
Tensile strain

Yield

ISO 527-2/506.0 %
tensile strength

Yield

ISO 527-2/5062.0 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
RTI Str

1.5mm

UL 746125 °C
RTI Imp

1.5mm

UL 746115 °C
RTI Elec

1.5mm

UL 746125 °C
Linear coefficient of thermal expansion

TD

ISO 11359-27E-05 cm/cm/°C
Linear coefficient of thermal expansion

MD

ISO 11359-27E-05 cm/cm/°C
Vicat softening temperature

ISO 306/B50144 °C
Hot deformation temperature

1.8MPa,Unannealed

ISO 75-2/A125 °C
Hot deformation temperature

0.45MPa,Unannealed

ISO 75-2/B138 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Water absorption rate

23°C,24hr

ISO 620.20 %
Shrinkage rate

MD:4.00mm

Internal Method0.50-0.70 %
Shrinkage rate

TD:4.00mm

Internal Method0.50-0.70 %
Melt Volume Flow Rate (MVR)

300°C/1.2kg

ISO 113319.0 cm3/10min
density

ISO 11831.20 g/cm³
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Relative permittivity

100Hz

IEC 602503.10
Relative permittivity

1MHz

IEC 602503.00
Dissipation factor

100Hz

IEC 602501E-03
Dielectric strength

IEC 60243-130 KV/mm
Volume resistivity

IEC 60093>1.0E+15 ohms·cm
Surface resistivity

IEC 60093>1.0E+15 ohms
Dissipation factor

1MHz

IEC 602509E-03
Compared to the anti leakage trace index

IEC 60112PLC 2
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.