PP YUNGSOX®  5090T FPC NINGBO

39
  • Đơn giá:
    US $ 1.600 /MT
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Keo dán túi
  • Số lượng cung cấp:
    20GP | 19MT/Container | Không có pallet
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Điều khoản giao hàng:
    CIF
  • Cảng đích:
    Saigon Port

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Độ trong suốt caoChống hóa chấtChứng nhận FDA
  • Ứng dụng tiêu biểu:Thùng chứaHàng gia dụngLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp nhựaĐồ chơi
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:Lớp trong suốt

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Weather resistance

Weather resistance

ASTM D-1499150 hours
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D-7920.90 g/cm³
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

ASTM D-123814 g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
elongation

elongation

Break

ASTM D-638280 %
tensile strength

tensile strength

Yield

ASTM D-638280 kg/cm2
Rockwell hardness

Rockwell hardness

ASTM D-78598 R标尺
Rigidity coefficient

Rigidity coefficient

ASTM D-79010000 kg/cm2
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

ASTM D-2568 kg.cm/cm
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

HDT

ASTM D-64895 °C
Heat aging resistance

Heat aging resistance

ASTM D-3045>300 hours
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

Shrinkage rate

YCCI0.6-1.8 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.