Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi service@vnplas.com
Get App

PMMA ACRYREX®  CM-205 Trấn Giang Kỳ Mỹ

18
  • Đơn giá:
    ₫ 66.960 /KG (Đã gồm VAT)
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi vải
  • Số lượng cung cấp:
    - -
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Nơi giao hàng:
    Tỉnh Bắc Ninh
  • Mã thay thế:
    PMMA HD01L YANTAI WANHUA

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Sức mạnh cao|Chịu nhiệt độ cao|Trong suốt
  • Ứng dụng tiêu biểu:Lĩnh vực ô tô|Bảng PMMA|Trang chủ
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:Lớp chịu nhiệt

Chứng nhận vật liệu

SGS
UL
MSDS
SGS
TDS

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
transmissivity

3180 μm

ASTM D100392.0 %
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Impact strength of cantilever beam gap

23℃, 6.35 mm

ASTM D25620 J/m
bending strength

6.35 mm

ASTM D790108 Mpa
elongation

Break, 3.18 mm

ASTM D6385.0 %
tensile strength

3.18 mm

ASTM D63870.6 Mpa
Rockwell hardness

M -Sale, 6.35 mm

ASTM D78597
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
UL flame retardant rating

1.59 mm

UL 94HB
Vicat softening temperature

ASTM D1525113 °C
Hot deformation temperature

1.8 MPa, Unannealed, 6.35 mm

ASTM D648100 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

ASTM D7921.19 g/cm³
Water absorption rate

25℃, 24 hr

ASTM D5700.30 %
melt mass-flow rate

230℃/3.8 kg

ASTM D12381.8 g/10 min
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.