ABS Terluran®  HI-10 BASF GERMANY

1
  • Đơn giá:
    ₫ 78.970 /KG
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    10MT
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Nơi giao hàng:
    Xung quanh Hồ Chí Minh

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Độ cứng caoDòng chảy trung bìnhSức mạnh caoChịu được tác động nhiệt Chống va đập caoĐộ bền cao
  • Ứng dụng tiêu biểu:Nhà ởVỏ điệnThiết bị sân vườnThiết bị điệnVật liệu tấmMũ bảo hiểm
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:Lớp ép phun

Chứng nhận vật liệu

UL

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Bending modulus

Bending modulus

ISO 17820000 kg/cm
Rockwell hardness

Rockwell hardness

95 R
tensile strength

tensile strength

Yield

ISO 527-2420 kg/cm
tensile strength

tensile strength

Break

ISO 527-2320 kg/cm
elongation

elongation

Yield

ISO 527-23.4 %
elongation

elongation

Break

ISO 527-230 %
Tensile modulus

Tensile modulus

ISO 527-220000 kg/cm
bending strength

bending strength

ISO 178600 kg/cm
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

ISO 30694 °C
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.8Mpa

ASTM D64898 °C
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

0.46Mpa

ASTM D648102 °C
UL flame retardant rating

UL flame retardant rating

UL 94HB
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ISO 11831.03
Water absorption rate

Water absorption rate

ASTM D5700.3 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.