Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi service@vnplas.com
Get App

LDPE 2426K Name

30
  • Đơn giá:
    ₫ 47.589 /KG
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi vải
  • Số lượng cung cấp:
    - -
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Nơi giao hàng:
    Thành phố Hồ Chí Minh
  • Mã thay thế:
    LDPE ExxonMobil™  100AC EXXONMOBIL SAUDI

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Độ trong suốt cao
  • Ứng dụng tiêu biểu:Đóng gói phim
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:Lớp phim

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Cleanliness

SH/T1541-93质量指标|<20 个/kg
Cleanliness

SH/T1541-93检验结果|10 个/kg
turbidity

GB/T2410-80质量指标|≤12 %
turbidity

GB/T2410-80检验结果|9 %
fisheye

目测质量指标|<30 个/1200cm2
fisheye

目测检验结果|20 个/1200cm2
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

GB/3682-2000质量指标|2.8-5.2 g/10min
melt mass-flow rate

GB/3682-2000检验结果|3.7 g/10min
density

GB/T1033-86质量指标|0.919-0.935 g/cm³
density

GB/T1033-86检验结果|0.925 g/cm³
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

Yield

GB/T1040-92质量指标|≥7.0 Mpa
tensile strength

Yield

GB/T1040-92检验结果|9.9 Mpa
elongation

Break

GB/T1040-92质量指标|≥400 %
elongation

Break

GB/T1040-92检验结果|540 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.