Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi service@vnplas.com
Get App

PETG WS-501 Giang Âm Hoa Hồng

26
  • Đơn giá:
    ₫ 41.000 /KG (Đã gồm VAT)
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi vải
  • Số lượng cung cấp:
    - -
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Nơi giao hàng:
    Tỉnh Bắc Ninh
Giao dịch gần đây:
26 tháng 8 năm 2026 42.000 VND/KG(25 KG)
22 tháng 7 năm 2026 41.200 VND/KG(2.000 KG)
13 tháng 7 năm 2026 41.200 VND/KG(1.000 KG)
10 tháng 7 năm 2026 40.900 VND/KG(10.000 KG)
4 tháng 5 năm 2026 42.000 VND/KG(500 KG)

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Độ bóng caoĐộ bền cao
  • Ứng dụng tiêu biểu:Ứng dụng điện
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:--

Chứng nhận vật liệu

Other

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
turbidity

/<1.0 %
Transmittance rate

ASDM D54190 %
Refractive index

ASDM D5421.52
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Rockwell hardness

R-Scale106 °C
Izod Notched Impact Strength

@23°C

ASTM D25698 J/m
Dart impact

Normal temperature

ASTM D3581701 g
Dart impact

Low temperature

ASTM D358791 g
Bending modulus

1.27mm/min(3 inch/min)

ASTM D79020800 Kgf/cm2
bending strength

1.27mm/min(2 inch/min)

ASTM D790620 Kgf/cm2
elongation

@Break 50mm/min(2 inch/min)

ASTM D638136 %
elongation

@Yield 50mm/min(2 inch/min)

ASTM D6383.7 %
tensile strength

@Break 50mm/min(2 inch/min)

ASTM D638281 Kgf/cm2
tensile strength

@Yield 50mm/min(2 inch/min)

ASTM D638496 Kgf/cm2
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melting point

/≥196±2 °C
Melt flow index

ASTM D 1238:041.2 g/10min
Hot deformation temperature

@0.45MPa

ASTM D64877 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Water absorption rate

ASTM D5700.15 %
proportion

ASTM D7921.29 kg/cm3
viscosity

Ubbelodhe viscometer0.750±0.015 dl/g
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
dielectric dissipation factor

1 MHz

ASTM D1500.023
dielectric dissipation factor

1 kHz

ASTM D1500.005
Dielectric constant

1 MHz

ASTM D1502.4
Dielectric constant

1 kHz

ASTM D1502.6
Dielectric strength

(short time,500V/sec)

ASTM D14916 kV·mm
Volume resistivity

ASTM D25710^15 ohm·cm
Surface resistivity

ASTM D25710^16 Ohm
flame retardant performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
UL flame retardant rating

1.50mm

UL 94HB -
UL flame retardant rating

3.00mm

UL 94V-2 -
UL flame retardant rating

1.00mm

UL 94HB -
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.