Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi service@vnplas.com
Get App

MLLDPE 5400G Dow Mỹ

5
  • Đơn giá:
    US $ 1.200 /MT (Chưa gồm VAT)
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Keo dán túi
  • Số lượng cung cấp:
    40HQ | 27MT/Container | Không có pallet
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Điều khoản giao hàng:
    CIF
  • Cảng đích:
    Haiphong Port

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:--
  • Ứng dụng tiêu biểu:--
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:--

Chứng nhận vật liệu

TDS

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

Optical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra

ASTM D245732
Haze

ASTM D100320.0 %
Thermal PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Vicat Softening Point

ASTM D1525104 °C

Dow Method123 °C
Physical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Solid specific gravity

ASTM D7920.916 g/cm³

Dow Method0.916 g/cm³
Melt Flow Index

ASTM D12381.0 g/10min
Điều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra

25 µm

Dow Method6.67 J

Dow Method68.9 N

Dow Method323 J/cm

ASTM D88283.6 J/cm³

ASTM D88295.1 J/cm³

ASTM D882218 MPa

ASTM D882188 MPa

ASTM D882251 MPa

ASTM D882209 MPa

ASTM D88210.4 MPa

ASTM D88210.5 MPa

ASTM D88238.5 MPa

ASTM D88236.3 MPa

ASTM D882450 %

ASTM D882630 %

ASTM D1709A1000 g

ASTM D1922280 g

ASTM D1922600 g
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.