Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi service@vnplas.com
Get App

ABS HFA454 KUMHO KOREA

10
  • Đơn giá:
    US $ 3.330 /MT
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    40GP | 27MT/Container | Không có pallet
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Điều khoản giao hàng:
    CIF
  • Cảng đích:
    Guangzhou port, China

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Kích thước ổn địnhĐộ bóng caoThời tiết kháng
  • Ứng dụng tiêu biểu:Túi nhựaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnMàn hình máy tínhmáy photocopy vv
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:Lớp chống cháy

Chứng nhận vật liệu

UL

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

220℃/10kg

ASTM-D123850 g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Rockwell hardness

ASTM-D785102 R-Scale
Impact strength of cantilever beam gap

3.2mm,Notched

ASTM-D256140 J/m
Bending modulus

ASTM-D7902300 Mpa
bending strength

ASTM-D79062 Mpa
elongation

ASTM-D63830 %
tensile strength

ASTM-D63845 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
UL flame retardant rating

1.6MM

UL 94V-0 calss
Vicat softening temperature

ASTM-D152593 °C
Hot deformation temperature

1.82Mpa

ASTM-D64880 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

ASTM-D9550.4-0.7 %
density

ASTM-D7921.17
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.