ABS POLYLAC®  D-1400 ZHENJIANG CHIMEI

54
  • Đơn giá:
    ₫ 103.320 /KG
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    20 MT
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Nơi giao hàng:
    Xung quanh Hồ Chí Minh

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Độ bóng caoChịu nhiệt độ cao
  • Ứng dụng tiêu biểu:Lĩnh vực điện tửThiết bị gia dụng nhỏTrang chủ
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:Lớp chống cháy

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

50mm/min

ISO 52740 Mpa
Elongation at Break

Elongation at Break

50mm/min

ISO 52725 %
bending strength

bending strength

2mm/min

ISO 17864 Mpa
Bending modulus

Bending modulus

2mm/min

ISO 1782.2 GPa
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

4mm/23℃

ISO 18020 kJ/m²
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

4mm/23℃

ISO 17922 kJ/m²
Shore hardness

Shore hardness

ASTM D785103 R
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

10N,50℃/hr

ISO 30694 °C
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.8MPa,Annealed

ISO 75-285 °C
Burning rate

Burning rate

2.0mm

V-2
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

200℃,5kg

ISO 11334.0 cm3/10min
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.