CBC ViviOn™  ViviOn 0510 USI TAIWAN

14
  • Đơn giá:
    ₫ 526.750 /KG
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    10,5 MT
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Nơi giao hàng:
    Xung quanh Hồ Chí Minh

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:--
  • Ứng dụng tiêu biểu:--
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:--

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
reflectivity

reflectivity

1.51
turbidity

turbidity

3mm

D1003<0.5 %
impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Suspended wall beam without notch impact strength

Suspended wall beam without notch impact strength

D2564.1 J/m
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile strain

Tensile strain

Break

D63829 %
tensile strength

tensile strength

Break

D63841.5 Mpa
tensile strength

tensile strength

Yield

D63834.9 Mpa
Bending modulus

Bending modulus

D7901710 Mpa
bending strength

bending strength

D79058.5 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

0.455MPa, 2℃/min

D64894.1 °C
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

1kg, 50℃/hr

D1525114.1 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Melt Volume Flow Rate (MVR)

Melt Volume Flow Rate (MVR)

260 ℃,2.16 Kg

D12384.5 cm3/10min
Water absorption rate

Water absorption rate

D570< 0.01 %
density

density

D7920.94 g/cm³
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.