ABS/PMMA XYRON™ AT-30 BK ASAHI JAPAN

26
  • Đơn giá:
    ₫ 66.860 /KG
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    10 MT
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Nơi giao hàng:
    Xung quanh Hồ Chí Minh

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Trong suốtKháng hóa chất
  • Ứng dụng tiêu biểu:Trang chủỨng dụng ô tô
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:Lớp ép phun

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ISO 11831.12
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

220℃/5kg

ISO 113315 g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Rockwell hardness

Rockwell hardness

ISO 2039-265 M Scale
Tensile modulus

Tensile modulus

ISO 527-22650 Mpa
Tensile stress

Tensile stress

Yield

ISO 527-252.0 Mpa
Bending modulus

Bending modulus

ISO 1782600 Mpa
bending strength

bending strength

ISO 17881.0 Mpa
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

ISO 17910.00 KJ/m
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

ASTM D-256118 J/m
Rockwell hardness

Rockwell hardness

ISO 2039-2116 R scale
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.80MPa,Unannealed

ISO 75-2/A78.0 °C
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

ISO 306101 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

Shrinkage rate

Flow

ASTM D-9550.40-0.60 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.