Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi service@vnplas.com
Get App

ABS STAREX®  SR-0300 K2007 LOTTE KOREA (Formerly Samsung Cheil South Korea)

27
  • Đơn giá:
    US $ 2.990 /MT
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    40GP | 27MT/Container | Không có pallet
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Điều khoản giao hàng:
    CIF
  • Cảng đích:
    Saigon Port

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Chịu nhiệt
  • Ứng dụng tiêu biểu:Bộ phận gia dụng
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:--

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

220℃/10kg

ASTM D-123813.0 g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Rockwell hardness

R Scale

108
Impact strength of cantilever beam gap

1/8"

ASTM D-25629 Kgf.cm/cm
Impact strength of cantilever beam gap

1/4"

ASTM D-25623 Kgf.cm/cm
Bending modulus

2.8mm/min

ASTM D-79022000 Kgf/cm
bending strength

2.8mm/min

ASTM D-790650 Kgf/cm
tensile strength

5mm/min

ASTM D-638450 Kgf/cm
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Vicat softening temperature

B/50

ASTM D-1525102 °C
Hot deformation temperature

1/4",1.8MPa

ASTM D-648198
Hot deformation temperature

1/4",1.8MPa

ASTM D-64892 °C
UL flame retardant rating

UL 941.5HB Recognized
Vicat softening temperature

B/50

ASTM D-1525216
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.