Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi service@vnplas.com
Get App

ABS DENKA TX-100S DENKA JAPAN

177
  • Đơn giá:
    US $ 2.380 /MT
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    40GP | 27MT/Container | Không có pallet
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Điều khoản giao hàng:
    CIF
  • Cảng đích:
    Guangzhou port, China

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Thời tiết khángTrong suốtSức mạnh caoTrọng lượng riêng thấpLớp quang học
  • Ứng dụng tiêu biểu:Trang chủHỗ trợỨng dụng quang họcHiển thị nhà ởĐèn chiếu sángBảng hướng dẫn ánh sáng
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:Lớp ép phun

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
turbidity

2mmt

ASTM D-10030.3 %
Transmittance rate

2mmt

ASTM D-100392 %
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

200℃/5kg

JIS K68742 g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Rockwell hardness

23℃

ASTM D-78598 M
Impact strength of cantilever beam gap

1/4" 23℃

ASTM D-25616 J/m
Bending modulus

23℃

ASTM D-7903430 Mpa
bending strength

23℃

ASTM D-790108 Mpa
tensile strength

23℃

ASTM D-63869 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
UL flame retardant rating

HB calss
Vicat softening temperature

50N

JIS K7206101 °C
Hot deformation temperature

1/4" 1.8Mpa

ASTM D-64889 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

2mmt

0.002-0.006 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.