Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi service@vnplas.com
Get App

ABS ER400 LG CHEM KOREA

48
  • Đơn giá:
    US $ 1.710 /MT
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    40GP | 27MT/Container | Không có pallet
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Điều khoản giao hàng:
    CIF
  • Cảng đích:
    Saigon Port

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Chống va đập cao|Không mùi|Chịu nhiệt
  • Ứng dụng tiêu biểu:Lĩnh vực ô tô|Ứng dụng trong lĩnh vực x|Phụ tùng ô tô bên ngoài|Phụ tùng nội thất ô tô|Nhà ở|Ứng dụng trong lĩnh vực ô
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:--

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

flammabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
UL flame retardant rating

UL 94HB
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
bending strength

ISO 17879.0 Mpa
Bending modulus

ISO 1782400 Mpa
tensile strength

Yield

ISO 527-2/5052.0 Mpa
Tensile modulus

ISO 527-2/12440 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Vicat softening temperature

ISO 306/B50101 °C
Hot deformation temperature

1.8MPa,Unannealed,4.00mm

ISO 75-2/Ae85.0 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

MD:3.20mm

ISO 294-40.40-0.80 %
melt mass-flow rate

220°C/10.0kg

ISO 11338.0 g/10min
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Rockwell hardness

ISO 2039-2112
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.