AS(SAN) D-178HF ZHENJIANG CHIMEI

36
  • Đơn giá:
    ₫ 72.940 /KG
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    20 MT
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Nơi giao hàng:
    Xung quanh Hồ Chí Minh

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:--
  • Ứng dụng tiêu biểu:--
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:--

Chứng nhận vật liệu

TDS

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra

ISO 52757 Mpa

ISO 5274.0 %

ISO 17875 Mpa

ISO 1783.4 Gpa

ISO 1803.7 kJ/m
Melt flow rate

Melt flow rate

ISO 113319.0 cm/10min
hardness

hardness

ASTMD785M-74 M-Scale
density

density

ISO11831.07

ISO 306104

ISO75-285
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.