Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi service@vnplas.com
Get App

ABS STAREX®  TX-0530T NP LOTTE KOREA

15
  • Đơn giá:
    US $ 2.060 /MT
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    40GP | 27MT/Container | Không có pallet
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Điều khoản giao hàng:
    CIF
  • Cảng đích:
    Guangzhou port, China

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:--
  • Ứng dụng tiêu biểu:--
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:--

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
23°C

ISO 180/1A14 kJ/m²
23°C,3.18mm

ASTM D256180 J/m
Charpy Notched Impact Strength

23°C

ISO 179/1eA14 kJ/m²
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
bending strength

ISO 17858.0 Mpa
Bending modulus

ISO 1781600 Mpa
yield

ISO 527-2/5036.0 Mpa
yield

ASTM D63837.0 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
0.45MPa, unannealed, 4.00mm

ISO 75-2/B81.0 °C
1.8MPa, annealed, 4.00mm

ISO 75-2/A79.0 °C
1.8MPa, unannealed, 4.00mm

ISO 75-2/A70.0 °C
0.45MPa, annealed

ISO 75-2/B85.0 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

220°C/10.0kg

ASTMD123814 g/10min
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hardness (Rockwell R)

ISO 2039-2102
Hardness (Rockwell R)

ASTM D785102
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.