POM Ultraform®  S1320-003 BASF GERMANY

13
  • Đơn giá:
    US $ 1.910 /MT
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    40GP | 27MT/Container | Không có pallet
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Điều khoản giao hàng:
    CIF
  • Cảng đích:
    Saigon Port

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Chống va đập caoTăng cường
  • Ứng dụng tiêu biểu:Ứng dụng ô tôĐồ chơi
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:Lớp ép phun

Chứng nhận vật liệu

UL

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Extreme Oxygen Index

Extreme Oxygen Index

15 %
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

Shrinkage rate

-水平方向

2.1 %
Shrinkage rate

Shrinkage rate

-Across Flow

2.12 %
Tensile modulus

Tensile modulus

3000 Mpa
tensile strength

tensile strength

Yield

68 Mpa
elongation at yield

elongation at yield

9 %
elongation

elongation

Break

25 %
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

23℃

5.5 KJ/m
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

-30℃

5.5 KJ/m
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Linear coefficient of thermal expansion

Linear coefficient of thermal expansion

水平方向

1.1
UL flame retardant rating

UL flame retardant rating

1.6mm

UL 94HB
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

11 CM
Melting temperature

Melting temperature

171 °C
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.8MPa

110 °C
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

150 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Water absorption rate

Water absorption rate

0.8 %
density

density

1410 kg/m
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Dielectric constant

Dielectric constant

100Hz

3.7
Dielectric constant

Dielectric constant

1MHz

3.7
Volume resistivity

Volume resistivity

1E+12 ohm.m
Surface resistivity

Surface resistivity

1E+15 ohm.m
Dielectric strength

Dielectric strength

40 KV/mm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.