Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi service@vnplas.com
Get App

AS(SAN) AS-888 DENKA JAPAN

9
  • Đơn giá:
    US $ 2.080 /MT
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    40GP | 27MT/Container | Không có pallet
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Điều khoản giao hàng:
    CIF
  • Cảng đích:
    Saigon Port

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:--
  • Ứng dụng tiêu biểu:Thiết bị gia dụng
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:--

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Total Light Transmittance

2mmt

ISO 13468-1(JIS K7361)90.2 %
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

23℃

ISO 1183(JIS K7112)1067 kg/m
melt mass-flow rate

200℃,49N

ISO 1133(JIS K7210)3.0 g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Rockwell hardness

23℃

ISO 2039-2(JIS K7202)83 M
Charpy Notched Impact Strength

Notched,23℃

ISO 179(JIS K7111)1.5 KJ/m
bending strength

2mm/min

ISO 178(JIS K7171)120 Mpa
Bending modulus

2mm/min

ISO 178(JIS K7171)3560 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Combustibility

UL 94(UL File No.E49895)HB
Vicat softening temperature

50N

ISO 306(JIS K7206)84 °C
Hot deformation temperature

1.80MPa

ISO 75-184 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

DENKA Method0.2-0.4 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.