ABS LNP™ LUBRICOMP™  AL-4022 SABIC INNOVATIVE US

9
  • Đơn giá:
    ₫ 95.220 /KG
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    10 MT
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Nơi giao hàng:
    Xung quanh Hồ Chí Minh

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Độ dẫnSức mạnh caoChịu nhiệt Trung bình
  • Ứng dụng tiêu biểu:Linh kiện điện tửỨng dụng ô tôĐiệnLĩnh vực ứng dụng điện tửPhụ tùng nội thất ô tô
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:Lớp ép phun

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile modulus

Tensile modulus

ISO 527-2/13460 Mpa
tensile strength

tensile strength

Break

ISO 527-2/556.0 Mpa
elongation

elongation

Yield

ISO 527-2/56.3 %
bending strength

bending strength

ISO 17877.0 Mpa
Friction coefficient

Friction coefficient

与自身 - 动态

ASTM D3702 Modified0.23
Friction coefficient

Friction coefficient

与自身 - 静态

ASTM D3702 Modified0.16
Wear factor

Wear factor

Washer

ASTM D3702 Modified8.00
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

23°C

ISO 180/1A5.5 kJ/m²
Suspended wall beam without notch impact strength

Suspended wall beam without notch impact strength

23°C

ISO 180/1U32 kJ/m²
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.8 MPa, Unannealed, 64.0 mm Span

ISO 75-2/Af87 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

Shrinkage rate

MD

Internal Method1.8-2.2 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.