Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi service@vnplas.com
Get App

PC Makrolon®  2407 550115 COVESTRO SHANGHAI

20
  • Đơn giá:
    US $ 2.500 /MT
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Keo dán túi
  • Số lượng cung cấp:
    40GP | 26MT/Container | Không có pallet
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Điều khoản giao hàng:
    CIF
  • Cảng đích:
    Haiphong Port

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Độ nhớt thấpChống tia cực tímDòng chảy caoỔn định nhiệtHiệu suất phát hành tốt
  • Ứng dụng tiêu biểu:Ứng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:--

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Transmittance rate

1000μm

ISO 13468-289.0 %
Refractive index

ISO 4891.58 °C
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

23°C

ISO 527-266.0 Mpa
Impact strength of cantilever beam gap

-30°C

ISO 180/1A12 kJ/m²
Impact strength of cantilever beam gap

23°C

ISO 180/1A75 kJ/m²
Charpy Notched Impact Strength

-30°C

ISO 179/1eA14 kJ/m²
Charpy Notched Impact Strength

23°C

ISO 179/1eA65 kJ/m²
Bending modulus

23°C

ISO 1782350 Mpa
bending strength

23°C

ISO 17898.0 Mpa
Tensile creep modulus

1000Hr

ISO 899-11900 Mpa
Tensile creep modulus

1Hr

ISO 899-12200 Mpa
Tensile modulus

23°C

ISO 527-22400 Mpa
Elongation at Break

23°C

ISO 527-2>50 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Vicat softening temperature

ISO 306/B50143 °C
Hot deformation temperature

1.80MPaAnnealed

ISO 75-2/Af124 °C
Hot deformation temperature

0.45MPaUnannealed

ISO 75-2/Bf136 °C
Linear coefficient of thermal expansion

MD

ISO 11359-26.5E-05 cm/cm/°C
Linear coefficient of thermal expansion

TD

ISO 11359-26.5E-05 cm/cm/°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

300℃/1.2Kg

ISO 113319.0 cm3/10min
Water absorption rate

(23°C,50RH)

ISO 620.12 %
Water absorption rate

(23°C,24hr)

ISO 620.30 %
Shrinkage rate

TD2.0mm

ISO 294-40.70 %
Shrinkage rate

MD2.0mm

ISO 294-40.65 %
density

ISO 11831.2 g/cm³
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Volume resistivity

IEC 600931E+15 Ω.cm
Surface resistivity

IEC 600931E+16 Ω.cm
Dielectric strength

IEC 60243-125 KV/mm
Dielectric constant

23°C

IEC 602503.00 1MHz
Dissipation factor

23°C

IEC 602505E-04 100HZ
Dissipation factor

23°C

IEC 602509E-03 1MHz
Dissipation factor

相对漏电起痕指数

IEC 60112250 V
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Ball Pressure Test

ISO 2039-1116 Mpa
flame retardant performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Extreme Oxygen Index

ISO 4589-227 %
UL flame retardant rating

UL -94V-2 1.50mm
UL flame retardant rating

UL -94V-2 2.60mm
UL flame retardant rating

UL -94HB 2.70mm
UL flame retardant rating

UL -94HB 3.00mm
UL flame retardant rating

UL -94HB 6.00mm
UL flame retardant rating

UL -94V-2 0.75mm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.