EVA E265F Hanwha Total Hàn Quốc

9
  • Đơn giá:
    ₫ 52.000 /KG
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    10 MT
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Nơi giao hàng:
    Thành phố Hồ Chí Minh

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:--
  • Ứng dụng tiêu biểu:--
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:--

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

Break

ASTM D63817.7 Mpa
elongation

elongation

Break

ASTM D638800 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Brittle temperature

Brittle temperature

ASTM D746<-70.0 °C
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

ASTM D1525247.0 °C
Melting temperature

Melting temperature

Internal Method73.0 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190°C/2.16kg

ASTM D12386.0 g/10min
Vinyl acetate content

Vinyl acetate content

Internal Method26.0 wt%
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shore hardness

Shore hardness

ShoreA

ASTM D224082
Shore hardness

Shore hardness

ShoreD

ASTM D224028
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.