ASA TAIRILAC®  WE810M FCFC TAIWAN

1
  • Đơn giá:
    ₫ 93.150 /KG
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    10MT
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Nơi giao hàng:
    Xung quanh Hồ Chí Minh

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:--
  • Ứng dụng tiêu biểu:--
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:--

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

ASTM D256114 J/m
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

50mm/min

ASTM D638318 kg/cm2
bending strength

bending strength

15mm/min

ASTM D790627 kg/cm2
Bending modulus

Bending modulus

15mm/min

ASTM D79018000 kg/cm2
Rockwell hardness

Rockwell hardness

ASTM D78590 R scale
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

6.4mm

ASTM D64885 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

3.2mm

1.06
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

220℃,10Kg

ASTM D123811 g/10min
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.