ABS TAIRILAC®  AG15A1-H FCFC TAIWAN

4
  • Đơn giá:
    ₫ 63.990 /KG
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    33MT
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Nơi giao hàng:
    Xung quanh Hồ Chí Minh
Giao dịch gần đây:
April 3, 2026 49.000 VND/KG(3.625 KG)
March 23, 2026 50.000 VND/KG(975 KG)
March 21, 2026 55.000 VND/KG(25 KG)
March 20, 2026 50.000 VND/KG(25 KG)
March 18, 2026 47.222 VND/KG(500 KG)

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Độ bóng caoTác động trung bìnhLớp phổ quát
  • Ứng dụng tiêu biểu:Máy tínhVỏ đồng hồĐiện thoạiHành lýĐồ chơiVỏ âm thanh
  • Màu sắc:Màu trong suốt
  • Cấp độ:Lớp ép phun

Chứng nhận vật liệu

TDS
Processing
MSDS
UL
RoHS
SVHC
PSC
TDS

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

flammabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
FlameRating

FlameRating

UL94HB
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

ASTMD63843 Mpa
tensile strength

tensile strength

ISO527-247.0 Mpa
Bending modulus

Bending modulus

ASTMD79026000 kg/cm2
Bending modulus

Bending modulus

ISO1782550 Mpa
bending strength

bending strength

ASTMD790830 kg/cm2
bending strength

bending strength

ISO17873 Mpa
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

ISO18025 k/Jm2
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

ASTMD256220 J/m
Rockwell hardness

Rockwell hardness

ASTMD785110
Rockwell hardness

Rockwell hardness

ISO2039-2110
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

ISO75-2/A86.0 °C
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

ASTMD64892.0 °C
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

ASTMD1525393 °C
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

ISO306/A93 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTMD7921.04 g/cm³
density

density

23°C

ISO11831.04 g/cm³
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

ASTMD123822 g/10min
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

ISO11332.2 g/10min
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.