Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi service@vnplas.com
Get App

HDPE TAISOX®  8001 FPC TAIWAN

25
  • Đơn giá:
    US $ 1.800 /MT
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    40GP | 27MT/Container | Không có pallet
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Điều khoản giao hàng:
    CIF
  • Cảng đích:
    Saigon Port
  • Mã thay thế:
    HDPE SABIC®  P6006 SABIC SAUDI

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Chống hóa chấtChống creepMật độ caoChống nứt căng thẳngTính năng: Khả năng chốngChống creep tốtSức mạnh cơ học tốtCường độ chịu áp lực tốt
  • Ứng dụng tiêu biểu:Có sẵn cho ống nước máy PỐng khí PEỐng thoát nước thải PEỐng PE cho hóa chấtỐng truyền hình PE.
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:Cấp đặt cọc

Chứng nhận vật liệu

MSDS

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Elongation at Break

ASTM D-638850 %
Environmental stress cracking resistance

ASTM D-1693>1000 hours
Impact strength of cantilever beam gap

ASTM D-256>30 kg·cm/cm
tensile strength

Yield

ASTM D-638240 kg/cm2
melt mass-flow rate

熔体Flow速率,MI21.6

ASTM D-12380.05 g/10min
density

ASTM D-15050.948 g/cm³
tensile strength

Break

ASTM D-638360 kg/cm2
Impact strength of cantilever beam gap

ASTM D-1822750 kg/cm2
Shore hardness

ASTM D-224064 Shore D
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Vicat softening temperature

ASTM D-1525122 °C
Melting temperature

FPC方法129 °C
Brittle temperature

ASTM D-746<-70 °C
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.