Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi service@vnplas.com
Get App
previous
next

ABS ZA0211 1 Chiết Giang hóa dầu

34
  • Đơn giá:
    ₫ 45.000 /KG (Đã gồm VAT)
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Keo dán túi
  • Số lượng cung cấp:
    - -
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Nơi giao hàng:
    Thành phố Hồ Chí Minh
Giao dịch gần đây:
5 tháng 10 năm 2026 ,  47.200 VND/KG(2.000 KG)
5 tháng 10 năm 2026 ,  47.200 VND/KG(20.375 KG)
5 tháng 10 năm 2026 ,  45.000 VND/KG(1.000 KG)
2 tháng 10 năm 2026 ,  46.850 VND/KG(10.000 KG)
30 tháng 9 năm 2026 ,  46.600 VND/KG(1.000 KG)

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Tác động cao|Độ bóng cao
  • Ứng dụng tiêu biểu:Sản phẩm gia dụng|Thiết bị điện tử
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:Độ cứng cao

Chứng nhận vật liệu

TDS

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

flammabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
UL94 flame retardant rating

UL-94HB 1.5mm
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Charpy Notched Impact Strength

Notched, 23℃

GB/T104323 kJ/m²
Bending modulus

2 mm/min

GB/T93412.4 GPa
bending strength

2 mm/min

GB/T934168 Mpa
tensile strength

50 mm/min

GB/T104043 Mpa
Rockwell hardness

R-Scale

GB/T 3398109 -
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Vicat softening temperature

50N, 50℃/hr

GB/T163395 ℃
Hot deformation temperature

1.8MPa (unannealed)

GB/T163483 ℃
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

-

GB/T170370.4~0.7 %
melt mass-flow rate

220℃/10kg

GB/T368220 g/10min
density

23℃

GB/T 10331.035 g/cm³
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.